|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,218,895
|
2,222,078
|
2,345,442
|
2,378,848
|
2,408,393
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
99,650
|
90,117
|
79,500
|
147,724
|
258,548
|
|
1. Tiền
|
69,650
|
75,117
|
79,500
|
72,724
|
171,625
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
15,000
|
0
|
75,000
|
86,923
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
916,556
|
934,301
|
953,723
|
884,202
|
212,109
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
386,628
|
353,135
|
473,833
|
507,559
|
992,361
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,842
|
14,519
|
27,712
|
30,783
|
27,615
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,759
|
4,464
|
43,611
|
54,188
|
54,678
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
361,273
|
334,398
|
402,756
|
422,834
|
910,312
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
802,505
|
831,037
|
824,221
|
826,303
|
924,474
|
|
1. Hàng tồn kho
|
802,505
|
831,037
|
824,221
|
826,303
|
924,474
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,556
|
13,489
|
14,164
|
13,059
|
20,900
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
753
|
704
|
927
|
397
|
519
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,788
|
12,778
|
12,793
|
12,661
|
20,380
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
7
|
445
|
1
|
1
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
939,685
|
1,053,227
|
1,042,385
|
1,048,374
|
1,068,492
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,808
|
3,808
|
3,808
|
17,276
|
17,276
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,808
|
3,808
|
8,808
|
22,276
|
17,276
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
52,798
|
51,056
|
50,406
|
48,146
|
51,030
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,392
|
48,720
|
48,136
|
45,941
|
48,821
|
|
- Nguyên giá
|
149,671
|
150,194
|
151,823
|
151,920
|
156,947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,279
|
-101,474
|
-103,687
|
-105,979
|
-108,126
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,406
|
2,336
|
2,270
|
2,204
|
2,209
|
|
- Nguyên giá
|
4,141
|
3,394
|
3,394
|
3,394
|
3,464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,736
|
-1,058
|
-1,124
|
-1,190
|
-1,255
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
508,641
|
711,805
|
695,935
|
681,502
|
667,068
|
|
- Nguyên giá
|
967,263
|
1,182,362
|
1,181,099
|
1,181,099
|
1,181,099
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-458,622
|
-470,557
|
-485,165
|
-499,598
|
-514,031
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190,884
|
192,575
|
192,673
|
190,958
|
189,495
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
122,694
|
122,694
|
122,694
|
122,694
|
122,694
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
99,630
|
99,630
|
99,630
|
99,630
|
99,630
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-31,439
|
-29,748
|
-29,651
|
-31,366
|
-32,828
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,231
|
47,870
|
47,345
|
53,644
|
71,184
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,231
|
47,870
|
47,345
|
53,644
|
71,184
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,158,580
|
3,275,304
|
3,387,827
|
3,427,222
|
3,476,885
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,368,381
|
1,438,641
|
1,438,980
|
1,545,309
|
1,540,844
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
718,048
|
732,237
|
697,316
|
797,860
|
712,352
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
44,165
|
35,826
|
28,738
|
25,317
|
29,741
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,132
|
63,071
|
17,809
|
21,016
|
34,258
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
576
|
28,790
|
34,505
|
8,440
|
5,859
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,996
|
6,765
|
23,182
|
15,374
|
45,371
|
|
6. Phải trả người lao động
|
394
|
2,640
|
373
|
2,473
|
386
|
|
7. Chi phí phải trả
|
558,637
|
531,952
|
540,737
|
535,520
|
519,558
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,849
|
11,347
|
5,170
|
113,325
|
6,904
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
650,334
|
706,403
|
741,664
|
747,450
|
828,491
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
94,409
|
97,045
|
105,216
|
114,309
|
117,209
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
140,923
|
195,966
|
219,059
|
212,502
|
293,511
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
413,493
|
410,588
|
415,275
|
419,457
|
416,460
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,790,198
|
1,836,664
|
1,948,847
|
1,881,912
|
1,936,042
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,790,198
|
1,836,664
|
1,948,847
|
1,881,912
|
1,936,042
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,120
|
500,120
|
500,120
|
500,120
|
500,120
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71,770
|
71,770
|
71,770
|
71,770
|
71,770
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
144,284
|
144,284
|
178,620
|
329,030
|
329,030
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,074,024
|
1,120,490
|
1,198,337
|
980,992
|
1,035,122
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
56,276
|
51,800
|
46,780
|
76,348
|
70,229
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,158,580
|
3,275,304
|
3,387,827
|
3,427,222
|
3,476,885
|