単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 119,610 167,156 182,487 172,112 160,614
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -47,620 -74,850 -146,742 -114,487 -673,791
3. Tiền chi trả cho người lao động -11,939 -7,535 -10,630 -6,101 -9,737
4. Tiền chi trả lãi vay -2,955 -2,957 -4,487 -4,625 -4,533
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -16,140 -24,157 -13,549 -23,771 1
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 19,587 23,220 70,420 26,763 5,237
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -53,982 -38,932 -21,746 -41,544 -32,153
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,561 41,945 55,754 8,347 -554,363
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -51,930 -97,541 -78,619 -9,518 -13,956
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -330,468 -124,323 -347,197 -109,479 -90,880
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 391,290 106,578 327,774 179,000 762,973
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18,175 16,696 15,704 9,665 24,310
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,067 -98,591 -82,338 69,668 682,447
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 48,000 62,000 30,050 92,800
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,296 -15,296 -14,046 -9,978 -7,366
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -94,928 -8 -37 -102,693
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -62,223 46,696 15,968 -9,978 -17,259
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -28,595 -9,949 -10,616 68,037 110,825
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 128,245 99,650 90,117 79,500 147,724
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 416 0 187 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 99,650 90,117 79,500 147,724 258,548