単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 186,982 269,948 143,110 119,610 167,156
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -37,367 -41,757 -49,496 -47,620 -74,850
3. Tiền chi trả cho người lao động -7,842 -12,004 -6,895 -11,939 -7,535
4. Tiền chi trả lãi vay -3,481 -3,204 -3,237 -2,955 -2,957
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -22,163 -16,743 -16,140 -24,157
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 61,543 9,905 2,583 19,587 23,220
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -62,157 -97,376 -26,951 -53,982 -38,932
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 115,515 108,770 59,114 6,561 41,945
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -57,130 -34,077 -37,641 -51,930 -97,541
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -218,500 -410,000 -183,793 -330,468 -124,323
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 205,465 345,487 176,419 391,290 106,578
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,971 9,669 6,260 18,175 16,696
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -56,193 -88,921 -38,755 27,067 -98,591
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 48,000 62,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,196 -13,196 -15,296 -15,296 -15,296
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -166 -34 -94,928 -8
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13,361 -13,196 -15,329 -62,223 46,696
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 45,960 6,653 5,030 -28,595 -9,949
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 69,553 115,644 122,296 128,245 99,650
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 130 920 416
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 115,644 122,296 128,246 99,650 90,117