|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
186,982
|
269,948
|
143,110
|
119,610
|
167,156
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-37,367
|
-41,757
|
-49,496
|
-47,620
|
-74,850
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,842
|
-12,004
|
-6,895
|
-11,939
|
-7,535
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,481
|
-3,204
|
-3,237
|
-2,955
|
-2,957
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-22,163
|
-16,743
|
|
-16,140
|
-24,157
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
61,543
|
9,905
|
2,583
|
19,587
|
23,220
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-62,157
|
-97,376
|
-26,951
|
-53,982
|
-38,932
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115,515
|
108,770
|
59,114
|
6,561
|
41,945
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-57,130
|
-34,077
|
-37,641
|
-51,930
|
-97,541
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-218,500
|
-410,000
|
-183,793
|
-330,468
|
-124,323
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
205,465
|
345,487
|
176,419
|
391,290
|
106,578
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13,971
|
9,669
|
6,260
|
18,175
|
16,696
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-56,193
|
-88,921
|
-38,755
|
27,067
|
-98,591
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
48,000
|
62,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,196
|
-13,196
|
-15,296
|
-15,296
|
-15,296
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-166
|
|
-34
|
-94,928
|
-8
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,361
|
-13,196
|
-15,329
|
-62,223
|
46,696
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45,960
|
6,653
|
5,030
|
-28,595
|
-9,949
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69,553
|
115,644
|
122,296
|
128,245
|
99,650
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
130
|
|
920
|
|
416
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
115,644
|
122,296
|
128,246
|
99,650
|
90,117
|