|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
363,928
|
717,227
|
914,070
|
520,024
|
699,825
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-75,482
|
-188,238
|
-302,133
|
-145,868
|
-213,723
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-21,796
|
-27,561
|
-35,482
|
-45,499
|
-38,372
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-17,121
|
-7,740
|
-5,853
|
-13,849
|
-12,353
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
-44,084
|
-57,040
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
59,441
|
132,323
|
319,609
|
94,372
|
55,295
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-136,763
|
-360,305
|
-819,863
|
-193,108
|
-217,241
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
172,206
|
265,705
|
70,348
|
171,988
|
216,389
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
-312,283
|
-221,189
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
22
|
1,670
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-1,263,820
|
-1,048,585
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
1,311,706
|
1,019,774
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-125,528
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
96,375
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,350
|
0
|
4,345
|
56,106
|
50,800
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7,372
|
-27,483
|
4,345
|
-208,291
|
-199,199
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
173,268
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-21,640
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
16,640
|
14,000
|
14,600
|
50,500
|
110,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-119,673
|
-87,030
|
-22,780
|
-50,583
|
-59,083
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-46,398
|
-38,597
|
-38,544
|
-93,959
|
-94,969
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-171,070
|
-111,628
|
126,544
|
-94,042
|
-44,052
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,508
|
126,594
|
201,237
|
-130,345
|
-26,862
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
118,805
|
127,672
|
254,523
|
244,024
|
115,644
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
358
|
257
|
-37
|
1,964
|
1,336
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
127,672
|
254,523
|
455,722
|
115,644
|
90,117
|