DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,57 | 0,40 | 0,17 | 1,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,31 | 0,22 | 0,06 | 0,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,50 | 0,62 | 0,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,94 | 3,60 | 4,61 | 4,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.047,99 | 3.317,68 | 3.766,24 | 4.661,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,26 | 8,85 | 13,52 | 23,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,76 | 2,16 | 3,60 | 4,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,24 | 8,99 | 2,17 | 3,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15,87 | 3,40 | 8,39 | 29,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 59,42 | 72,27 | 32,62 | 60,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 342,25 | 343,66 | 292,65 | 270,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 108,22 | 94,52 | 57,73 | 80,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 138,47 | 123,03 | 90,79 | 88,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 466,93 | 457,46 | 361,88 | 371,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -42,79 | 484,69 | 295,25 | 596,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 1,13 | 1,09 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,88 | 0,91 | 0,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,37 | 0,39 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,15 | 2,83 | 3,74 | 3,78 |