単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,206,288 3,480,836 3,899,174 4,158,129 3,734,010
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190,722 158,949 44,851 40,940 36,636
1. Tiền 190,722 49,349 38,173 37,390 33,086
2. Các khoản tương đương tiền 0 109,600 6,678 3,550 3,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 26,442 48,131 73,831 67,937
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,982,704 2,103,009 2,857,972 3,123,706 3,019,691
1. Phải thu khách hàng 985,633 997,298 1,266,333 1,625,035 1,668,434
2. Trả trước cho người bán 561,109 555,485 706,857 629,806 677,441
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 402,004 493,001 864,826 846,660 693,593
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,486 -7,300 -7,300 -25,366 -32,244
IV. Tổng hàng tồn kho 933,964 1,084,642 856,773 825,125 569,399
1. Hàng tồn kho 936,385 1,087,063 856,773 825,125 569,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,421 -2,421 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,898 107,794 91,446 94,527 40,347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,676 1,142 4,994 3,617 1,678
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 63,409 75,022 84,390 90,479 38,571
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 813 1,631 2,061 430 98
4. Tài sản ngắn hạn khác 30,000 30,000 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,140,111 1,711,918 2,571,187 2,425,907 2,349,716
I. Các khoản phải thu dài hạn 154,147 365,817 562,355 466,892 228,115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,715 44,519 23,386 7,797 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 134,433 321,298 538,969 459,095 201,115
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,160,400 197,686 294,307 279,273 232,531
1. Tài sản cố định hữu hình 1,136,809 153,538 205,519 193,916 144,302
- Nguyên giá 1,399,674 328,199 398,604 394,039 288,376
- Giá trị hao mòn lũy kế -262,865 -174,661 -193,085 -200,123 -144,074
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,785 40,437 85,501 82,487 86,542
- Nguyên giá 30,532 54,336 110,015 110,901 116,634
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,746 -13,899 -24,514 -28,413 -30,092
3. Tài sản cố định vô hình 3,806 3,711 3,287 2,869 1,687
- Nguyên giá 5,655 5,655 5,655 5,655 1,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,849 -1,945 -2,368 -2,786 -194
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 102,662 132,954 163,449 182,285 86,376
- Nguyên giá 104,108 136,129 169,012 193,415 87,634
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,446 -3,175 -5,563 -11,130 -1,258
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 317,512 46,158 165,108 232,996 490,742
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 27,500 30,000 147,450 410,002
3. Đầu tư dài hạn khác 317,312 18,458 134,908 85,769 81,276
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -423 -536
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,241 11,825 14,043 8,231 2,198
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,199 11,783 14,001 8,189 2,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 42 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 42 42 0 42 42
VI. Lợi thế thương mại 14,401 87,687 77,384 66,962 56,726
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,346,399 5,192,755 6,470,360 6,584,036 6,083,726
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,511,551 4,307,959 5,163,792 5,183,575 4,940,781
I. Nợ ngắn hạn 2,941,147 3,276,834 3,941,966 3,673,439 3,438,757
1. Vay và nợ ngắn 1,003,265 1,054,604 1,341,904 1,690,597 1,674,417
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 864,336 972,736 1,096,277 1,073,999 895,495
4. Người mua trả tiền trước 273,106 520,406 398,215 315,391 397,633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,640 36,165 61,444 38,198 11,983
6. Phải trả người lao động 136,269 20,202 47,364 107,612 28,496
7. Chi phí phải trả 63,112 67,830 81,399 213,562 166,432
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 558,947 602,280 909,387 222,334 259,522
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,714 0 714 153 0
II. Nợ dài hạn 1,570,403 1,031,125 1,221,826 1,510,135 1,502,024
1. Phải trả dài hạn người bán 183,033 241,932 312,957 237,685 111,583
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 359,579 329,811 182,995 396,237 557,924
4. Vay và nợ dài hạn 969,126 415,034 716,911 874,333 827,365
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,999 2,257 3,577 1,880 5,152
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 834,848 884,795 1,306,568 1,400,462 1,142,945
I. Vốn chủ sở hữu 834,848 884,795 1,306,568 1,400,462 1,142,945
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 648,980 648,980 950,846 950,846 950,846
2. Thặng dư vốn cổ phần 309 309 309 309 309
3. Vốn khác của chủ sở hữu 50 50 50 50 50
4. Cổ phiếu quỹ -12,035 -12,035 -12,035 -12,035 -12,035
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,089 20,195 22,520 22,598 20,157
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 41 41 41 45
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,318 52,006 10,085 10,580 6,310
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,369 1,309 3,569 3,483 3,335
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 173,137 175,249 334,753 428,073 177,263
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,346,399 5,192,755 6,470,360 6,584,036 6,083,726