単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,480,836 3,899,174 4,158,129 3,734,010 4,748,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 158,949 44,851 40,940 36,636 81,184
1. Tiền 49,349 38,173 37,390 33,086 77,634
2. Các khoản tương đương tiền 109,600 6,678 3,550 3,550 3,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,442 48,131 73,831 67,937 171,824
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,103,009 2,857,972 3,123,706 3,019,691 3,461,017
1. Phải thu khách hàng 997,298 1,266,333 1,625,035 1,668,434 1,613,334
2. Trả trước cho người bán 555,485 706,857 629,806 677,441 1,170,085
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 493,001 864,826 846,660 693,593 692,254
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,300 -7,300 -25,366 -32,244 -39,921
IV. Tổng hàng tồn kho 1,084,642 856,773 825,125 569,399 977,772
1. Hàng tồn kho 1,087,063 856,773 825,125 569,399 977,772
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,421 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 107,794 91,446 94,527 40,347 56,394
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,142 4,994 3,617 1,678 934
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 75,022 84,390 90,479 38,571 55,404
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,631 2,061 430 98 56
4. Tài sản ngắn hạn khác 30,000 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,711,918 2,571,187 2,425,907 2,349,716 2,939,777
I. Các khoản phải thu dài hạn 365,817 562,355 466,892 228,115 405,594
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 44,519 23,386 7,797 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 321,298 538,969 459,095 201,115 378,594
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 197,686 294,307 279,273 232,531 1,004,198
1. Tài sản cố định hữu hình 153,538 205,519 193,916 144,302 871,803
- Nguyên giá 328,199 398,604 394,039 288,376 1,007,948
- Giá trị hao mòn lũy kế -174,661 -193,085 -200,123 -144,074 -136,145
2. Tài sản cố định thuê tài chính 40,437 85,501 82,487 86,542 130,716
- Nguyên giá 54,336 110,015 110,901 116,634 177,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,899 -24,514 -28,413 -30,092 -46,467
3. Tài sản cố định vô hình 3,711 3,287 2,869 1,687 1,679
- Nguyên giá 5,655 5,655 5,655 1,881 1,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,945 -2,368 -2,786 -194 -203
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 132,954 163,449 182,285 86,376 132,963
- Nguyên giá 136,129 169,012 193,415 87,634 132,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,175 -5,563 -11,130 -1,258 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 46,158 165,108 232,996 490,742 551,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,500 30,000 147,450 410,002 462,460
3. Đầu tư dài hạn khác 18,458 134,908 85,769 81,276 89,697
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -423 -536 -579
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,825 14,043 8,231 58,923 51,637
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,783 14,001 8,189 2,156 9,842
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 42 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 42 0 42 42 0
VI. Lợi thế thương mại 87,687 77,384 66,962 56,726 41,795
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,192,755 6,470,360 6,584,036 6,083,726 7,687,967
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,307,959 5,163,792 5,183,575 4,940,781 6,353,610
I. Nợ ngắn hạn 3,276,834 3,941,966 3,673,439 3,438,757 4,151,946
1. Vay và nợ ngắn 1,054,604 1,341,904 1,690,597 1,674,417 1,883,685
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 972,736 1,096,277 1,073,999 895,495 1,081,023
4. Người mua trả tiền trước 520,406 398,215 315,391 397,633 713,227
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,165 61,444 38,198 11,983 20,016
6. Phải trả người lao động 20,202 47,364 107,612 28,496 24,274
7. Chi phí phải trả 67,830 81,399 213,562 166,432 213,943
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 602,280 909,387 222,334 259,522 211,538
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 714 153 0 0
II. Nợ dài hạn 1,031,125 1,221,826 1,510,135 1,502,024 2,201,664
1. Phải trả dài hạn người bán 241,932 312,957 237,685 111,583 93,371
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 329,811 182,995 396,237 557,924 1,019,802
4. Vay và nợ dài hạn 415,034 716,911 874,333 827,365 1,081,432
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,257 3,577 1,880 5,152 7,060
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 884,795 1,306,568 1,400,462 1,142,945 1,334,356
I. Vốn chủ sở hữu 884,795 1,306,568 1,400,462 1,142,945 1,334,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 648,980 950,846 950,846 950,846 950,846
2. Thặng dư vốn cổ phần 309 309 309 309 309
3. Vốn khác của chủ sở hữu 50 50 50 50 0
4. Cổ phiếu quỹ -12,035 -12,035 -12,035 -12,035 -12,035
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,195 22,520 22,598 20,157 20,753
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 41 41 41 45 45
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,006 10,085 10,580 6,310 28,714
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,309 3,569 3,483 3,335 2,847
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 175,249 334,753 428,073 177,263 345,725
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,192,755 6,470,360 6,584,036 6,083,726 7,687,967