単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,901,571 4,051,298 4,620,678 4,748,190 4,826,710
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,878 22,593 204,956 81,184 41,094
1. Tiền 64,328 19,043 201,406 77,634 37,544
2. Các khoản tương đương tiền 3,550 3,550 3,550 3,550 3,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,613 62,499 150,899 171,824 202,005
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,928,095 3,162,191 3,406,269 3,461,017 3,406,848
1. Phải thu khách hàng 1,450,055 1,620,754 1,738,725 1,613,334 1,577,582
2. Trả trước cho người bán 735,029 922,842 936,247 1,170,085 1,228,901
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 763,417 635,091 741,093 692,254 640,285
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32,873 -35,061 -35,061 -39,921 -39,921
IV. Tổng hàng tồn kho 762,172 763,417 815,767 977,772 1,133,989
1. Hàng tồn kho 762,172 763,417 815,767 977,772 1,133,989
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 54,813 40,598 42,787 56,394 42,775
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,005 1,616 2,321 934 2,382
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,090 38,890 40,346 55,404 40,369
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,718 92 121 56 23
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,281,443 2,535,548 2,537,039 2,939,777 3,193,090
I. Các khoản phải thu dài hạn 68,133 178,881 106,566 405,594 412,971
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 41,133 151,881 79,566 378,594 412,971
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,277 233,719 242,125 1,004,198 991,507
1. Tài sản cố định hữu hình 140,434 139,252 137,265 871,803 860,358
- Nguyên giá 288,428 290,609 293,081 1,007,948 1,008,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -147,994 -151,357 -155,816 -136,145 -148,593
2. Tài sản cố định thuê tài chính 89,161 92,788 103,181 130,716 129,470
- Nguyên giá 122,318 130,120 144,974 177,183 182,553
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,158 -37,332 -41,793 -46,467 -53,083
3. Tài sản cố định vô hình 1,683 1,679 1,679 1,679 1,679
- Nguyên giá 1,881 1,881 1,881 1,881 1,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -198 -203 -203 -203 -153
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 101,796 134,689 132,963 132,963 212,963
- Nguyên giá 103,211 134,689 132,963 132,963 212,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,415 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 474,367 487,836 518,268 551,579 672,154
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 469,784 398,717 513,686 462,460 535,988
3. Đầu tư dài hạn khác 5,392 89,697 5,392 89,697 109,745
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -809 -579 -809 -579 -579
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,846 55,025 60,772 51,637 49,786
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,079 3,376 9,819 9,842 7,990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 42 42 42 0 0
VI. Lợi thế thương mại 56,726 51,607 50,911 41,795 41,795
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,183,014 6,586,847 7,157,717 7,687,967 8,019,800
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,046,821 5,291,222 5,862,813 6,353,610 6,715,071
I. Nợ ngắn hạn 3,533,438 3,429,805 3,800,108 4,151,946 4,321,951
1. Vay và nợ ngắn 1,895,505 1,846,756 1,887,652 1,883,685 1,987,447
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 915,284 997,763 1,042,830 1,081,023 1,219,304
4. Người mua trả tiền trước 364,335 260,672 514,161 713,227 591,707
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,872 12,436 7,277 20,016 19,163
6. Phải trả người lao động 9,780 22,213 14,126 24,274 17,739
7. Chi phí phải trả 112,872 159,224 198,918 213,943 236,129
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 218,564 125,095 127,366 211,538 246,256
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,513,383 1,861,417 2,062,705 2,201,664 2,393,119
1. Phải trả dài hạn người bán 21,463 134,050 178,303 93,371 78,504
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 610,141 710,090 828,406 1,019,802 1,032,732
4. Vay và nợ dài hạn 876,987 1,011,289 1,050,039 1,081,432 1,195,025
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 4,793 5,987 5,957 7,060 6,894
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,136,193 1,295,625 1,294,904 1,334,356 1,304,729
I. Vốn chủ sở hữu 1,136,193 1,295,625 1,294,904 1,334,356 1,304,729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 950,846 950,846 950,846 950,846 950,846
2. Thặng dư vốn cổ phần 309 309 309 309 309
3. Vốn khác của chủ sở hữu -12,035 50 50 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 -12,035 -12,035 -12,035 -12,035
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,157 20,754 27,428 20,753 21,174
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 45 41 45 45
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,036 7,260 16,040 28,714 31,249
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,655 3,661 2,861 2,847 3,649
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 172,786 328,396 312,225 345,725 313,142
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,183,014 6,586,847 7,157,717 7,687,967 8,019,800