単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,051,298 4,620,678 4,748,190 4,826,710 5,304,573
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,593 204,956 81,184 41,094 201,175
1. Tiền 19,043 201,406 77,634 37,544 77,225
2. Các khoản tương đương tiền 3,550 3,550 3,550 3,550 123,950
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62,499 150,899 171,824 202,005 233,992
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,162,191 3,406,269 3,461,017 3,406,848 3,682,649
1. Phải thu khách hàng 1,620,754 1,738,725 1,613,334 1,577,582 1,713,022
2. Trả trước cho người bán 922,842 936,247 1,170,085 1,228,901 1,231,197
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 635,091 741,093 692,254 640,285 778,352
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,061 -35,061 -39,921 -39,921 -39,921
IV. Tổng hàng tồn kho 763,417 815,767 977,772 1,133,989 1,131,722
1. Hàng tồn kho 763,417 815,767 977,772 1,133,989 1,131,722
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,598 42,787 56,394 42,775 55,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,616 2,321 934 2,382 2,165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,890 40,346 55,404 40,369 52,847
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 121 56 23 23
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,535,548 2,537,039 2,939,777 3,193,090 3,140,228
I. Các khoản phải thu dài hạn 178,881 106,566 405,594 412,971 237,966
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 151,881 79,566 378,594 412,971 237,966
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 233,719 242,125 1,004,198 991,507 1,000,975
1. Tài sản cố định hữu hình 139,252 137,265 871,803 860,358 850,207
- Nguyên giá 290,609 293,081 1,007,948 1,008,951 1,011,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,357 -155,816 -136,145 -148,593 -161,171
2. Tài sản cố định thuê tài chính 92,788 103,181 130,716 129,470 149,090
- Nguyên giá 130,120 144,974 177,183 182,553 209,547
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,332 -41,793 -46,467 -53,083 -60,457
3. Tài sản cố định vô hình 1,679 1,679 1,679 1,679 1,679
- Nguyên giá 1,881 1,881 1,881 1,831 1,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -203 -203 -203 -153 -153
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 134,689 132,963 132,963 212,963 132,963
- Nguyên giá 134,689 132,963 132,963 212,963 132,963
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 487,836 518,268 551,579 672,154 676,406
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 398,717 513,686 462,460 535,988 568,616
3. Đầu tư dài hạn khác 89,697 5,392 89,697 109,745 108,792
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -579 -809 -579 -579 -1,002
V. Tổng tài sản dài hạn khác 55,025 60,772 51,637 49,786 46,014
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,376 9,819 9,842 7,990 8,398
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 42 42 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 51,607 50,911 41,795 41,795 37,616
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,586,847 7,157,717 7,687,967 8,019,800 8,444,801
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,291,222 5,862,813 6,353,610 6,715,071 7,134,831
I. Nợ ngắn hạn 3,429,805 3,800,108 4,151,946 4,321,951 4,563,654
1. Vay và nợ ngắn 1,846,756 1,887,652 1,883,685 1,987,447 1,991,424
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 997,763 1,042,830 1,081,023 1,219,304 1,447,425
4. Người mua trả tiền trước 260,672 514,161 713,227 591,707 580,106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,436 7,277 20,016 19,163 19,317
6. Phải trả người lao động 22,213 14,126 24,274 17,739 33,516
7. Chi phí phải trả 159,224 198,918 213,943 236,129 260,645
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 125,095 127,366 211,538 246,256 224,674
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,861,417 2,062,705 2,201,664 2,393,119 2,571,177
1. Phải trả dài hạn người bán 134,050 178,303 93,371 78,504 92,557
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 710,090 828,406 1,019,802 1,032,732 1,129,387
4. Vay và nợ dài hạn 1,011,289 1,050,039 1,081,432 1,195,025 1,258,926
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,987 5,957 7,060 6,894 16,586
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,295,625 1,294,904 1,334,356 1,304,729 1,309,970
I. Vốn chủ sở hữu 1,295,625 1,294,904 1,334,356 1,304,729 1,309,970
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 950,846 950,846 950,846 950,846 950,846
2. Thặng dư vốn cổ phần 309 309 309 309 309
3. Vốn khác của chủ sở hữu 50 50 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12,035 -12,035 -12,035 -12,035 -12,035
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,754 27,428 20,753 21,174 22,821
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 45 41 45 45 45
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,260 16,040 28,714 31,249 10,919
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,661 2,861 2,847 3,649 5,202
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 328,396 312,225 345,725 313,142 337,066
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,586,847 7,157,717 7,687,967 8,019,800 8,444,801