単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 701,295 1,466,351 638,332 1,588,294 1,230,978
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 701,295 1,466,351 638,332 1,588,294 1,230,978
Giá vốn hàng bán 671,044 1,430,342 606,739 1,528,446 1,170,563
Lợi nhuận gộp 30,251 36,010 31,593 59,847 60,415
Doanh thu hoạt động tài chính 10,217 4,560 9,544 5,087 10,104
Chi phí tài chính 25,984 2,416 24,982 34,233 40,720
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,984 6,767 18,066 13,469 41,522
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,717 32,492 14,492 23,114 19,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,517 5,697 1,663 7,587 10,730
Thu nhập khác 70 580 176 16 498
Chi phí khác 388 2,762 649 355 2,247
Lợi nhuận khác -318 -2,182 -472 -339 -1,749
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 750 35 -67
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,199 3,515 1,190 7,248 8,981
Chi phí thuế TNDN hiện hành 297 2,312 809 2,151 899
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 297 2,312 809 2,151 899
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 902 1,203 381 5,097 8,082
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -228 1,453 290 3,443 7,516
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,130 -250 91 1,654 567
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)