単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,466,351 638,332 1,588,294 1,230,978 1,281,509
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,466,351 638,332 1,588,294 1,230,978 1,281,509
Giá vốn hàng bán 1,430,342 606,739 1,528,446 1,170,563 1,228,279
Lợi nhuận gộp 36,010 31,593 59,847 60,415 53,229
Doanh thu hoạt động tài chính 4,560 9,544 5,087 10,104 78,555
Chi phí tài chính 2,416 24,982 34,233 40,720 68,200
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,767 18,066 13,469 41,522 32,975
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,492 14,492 23,114 19,001 27,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,697 1,663 7,587 10,730 35,893
Thu nhập khác 580 176 16 498 51
Chi phí khác 2,762 649 355 2,247 1,881
Lợi nhuận khác -2,182 -472 -339 -1,749 -1,830
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 35 -67 -387
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,515 1,190 7,248 8,981 34,063
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,312 809 2,151 899 16,676
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,312 809 2,151 899 16,676
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,203 381 5,097 8,082 17,387
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,453 290 3,443 7,516 -693
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -250 91 1,654 567 18,081
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)