|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
638,332
|
1,588,294
|
1,230,978
|
1,281,509
|
1,248,689
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
638,332
|
1,588,294
|
1,230,978
|
1,281,509
|
1,248,689
|
|
Giá vốn hàng bán
|
606,739
|
1,528,446
|
1,170,563
|
1,228,279
|
1,200,216
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,593
|
59,847
|
60,415
|
53,229
|
48,473
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,544
|
5,087
|
10,104
|
78,555
|
230
|
|
Chi phí tài chính
|
24,982
|
34,233
|
40,720
|
68,200
|
32,348
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,066
|
13,469
|
41,522
|
32,975
|
32,348
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,492
|
23,114
|
19,001
|
27,304
|
16,110
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,663
|
7,587
|
10,730
|
35,893
|
246
|
|
Thu nhập khác
|
176
|
16
|
498
|
51
|
566
|
|
Chi phí khác
|
649
|
355
|
2,247
|
1,881
|
1,678
|
|
Lợi nhuận khác
|
-472
|
-339
|
-1,749
|
-1,830
|
-1,113
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-67
|
-387
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,190
|
7,248
|
8,981
|
34,063
|
-867
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
809
|
2,151
|
899
|
16,676
|
2,419
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
809
|
2,151
|
899
|
16,676
|
2,419
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
381
|
5,097
|
8,082
|
17,387
|
-3,286
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
290
|
3,443
|
7,516
|
-693
|
-1,952
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
91
|
1,654
|
567
|
18,081
|
-1,334
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|