単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 865,538 1,363,856 1,549,746 1,939,965 1,267,037
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,034,438 -1,602,659 -1,217,449 -1,746,297 -1,586,546
3. Tiền chi trả cho người lao động -33,471 -78,402 -36,520 -46,286 -17,045
4. Tiền chi trả lãi vay -15,588 -22,672 -22,020 -17,645 -27,495
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,206 -1,521 -7,140 -3,905 -1,498
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 260,045 393,448 234,286 378,599 568,966
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -109,142 -240,441 -197,865 -527,734 -321,946
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -68,263 -188,391 303,039 -23,304 -118,527
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,177 -25,017 -15,997 -8,870 -6,017
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 -10 -58
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -24,676 -17,580 -106,100 -34,700 -42,120
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,000 37,594 11,000 13,776 37,205
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -193,376 -32,000 -23,319 -151,610
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 162 668 174 235 248
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -36,680 -197,710 -142,933 -52,936 -162,294
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 332,754 18,338 54,342
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 733,728 1,086,241 916,005 1,012,020 918,139
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -580,545 -1,072,027 -907,705 -1,069,730 -724,820
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,073 -2,995 -3,124 -8,161 -3,379
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,925 -3,157 17,081
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 136,185 340,817 22,257 -47,533 244,282
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 31,242 -45,285 182,362 -123,772 -36,540
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,636 67,878 22,593 204,956 77,634
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 67,878 22,593 204,956 81,184 41,094