単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 3,404,946 3,406,449 3,414,041 3,970,355 5,719,104
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -3,180,412 -3,435,177 -3,590,622 -4,219,518 -5,600,843
3. Tiền chi trả cho người lao động -244,624 -216,214 -160,321 -161,101 -194,679
4. Tiền chi trả lãi vay -100,162 -98,399 -131,751 -47,065 -77,925
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -13,380 -17,846 -8,658 -3,241 -13,772
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,722,171 1,256,476 1,296,016 1,344,323 1,266,378
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,372,925 -1,362,345 -948,132 -897,898 -1,075,182
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 215,613 -467,057 -129,427 -14,146 23,081
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -72,636 -548,771 -63,419 -42,617 -66,061
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,950 395 -58
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -180,712 -146,922 -84,141 -116,850 -183,056
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 67,393 213,798 53,818 108,380 66,369
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -119,097 -723,317 -106,707 -12,500 -248,694
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,000 39,800
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,232 4,735 5,734 655 1,239
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -295,819 -1,192,527 -194,716 -22,737 -430,260
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 74,397 1,222,764 198,732 12,700 351,092
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -10,000 -29,141
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,915,182 2,607,725 2,743,596 2,845,507 3,747,994
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,825,460 -1,957,240 -2,458,434 -2,777,831 -3,630,008
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -171,197 -273,441 -153,240 -11,782 -17,353
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -530 -6,873 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,078 1,599,808 320,123 32,579 451,726
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -87,284 -59,776 -4,020 -4,304 44,547
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 190,722 99,649 44,851 41,666 36,636
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 102,667 41,502 40,940 36,636 81,184