DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.66 | 6.63 | 10.27 | 1.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.43 | 13.16 | 20.11 | 7.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.41 | 0.48 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.33 | 1.23 | 1.06 | 1.06 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6.96 | 12.22 | 13.81 | 5.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -76.23 | 75.59 | 12.97 | -59.45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.40 | 19.02 | 36.95 | 41.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.38 | 27.13 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.72 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.82 | 75.64 | 74.12 | 85.62 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,537.22 | 794.04 | 284.03 | 74.00 |
| Thời gian tồn kho | Date | 37.82 | 112.68 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 440.66 | 13.36 | 5.61 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,581.83 | 890.13 | 757.87 | 1,888.84 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 22.59 | 24.22 | 27.03 | 27.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.99 | 5.34 | 17.57 | 18.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.91 | 5.11 | 15.89 | 18.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.33 | 0.23 | 0.06 | 0.06 |