DUPONT
| Unit | Q2 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.92 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.04 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.46 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.04 | 1.10 | 3.83 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6,953.34 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.16 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.10 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60.50 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.19 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 81.05 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 20.98 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.79 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 163.80 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 6,599.05 | 30.06 | 8.78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.12 | 9.12 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.84 | 8.71 | 0.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.14 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.07 | 0.10 | 2.83 |