DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25.23 | 19.29 | 17.16 | 26.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.72 | 2.49 | 2.10 | 3.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.98 | 1.81 | 1.78 | 1.82 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.68 | 4.28 | 4.59 | 4.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4,548.22 | 4,139.12 | 4,646.64 | 5,011.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31.16 | -8.99 | 12.26 | 7.84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.89 | 10.55 | 11.93 | 10.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.72 | 3.76 | 3.64 | 4.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88.72 | 79.21 | 83.30 | 88.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.43 | 83.62 | 69.35 | 83.82 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.12 | 46.78 | 42.27 | 39.94 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 76.32 | 76.19 | 73.01 | 75.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 55.37 | 57.56 | 73.57 | 63.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 139.17 | 157.08 | 161.41 | 152.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 124.19 | 181.97 | 153.72 | 229.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.08 | 1.11 | 1.08 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.52 | 0.62 | 0.62 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.22 | 0.21 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.68 | 3.28 | 3.59 | 3.01 |