DUPONT

  Unit Q4 2011 Q4 2012 Q4 2013
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) %
Vòng quay tổng tài sản revs
Đòn bẩy tài chính Times 11.49 10.19 8.93

Management Effectiveness

  Unit Q4 2011 Q4 2012 Q4 2013
Doanh thu thuần Billions
Tăng trưởng doanh thu %
Tỷ suất Lợi nhuận gộp %
Tỷ lệ EBIT %
Tỷ lệ EBT/EBIT %
Tỷ lệ EAT/EBT %

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q4 2011 Q4 2012 Q4 2013
Thời gian thu tiền khách hàng Date
Thời gian tồn kho Date
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date
Vòng quay vốn lưu động Date

Financial Strength

  Unit Q4 2011 Q4 2012 Q4 2013
Vốn lưu động ròng Billions 158.40 144.89 94.60
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.36 1.36 1.24
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.50 0.51 0.59
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.12 0.13 0.14
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 10.48 9.19 7.93