DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,27 | 3,29 | 2,08 | 3,29 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,40 | 3,50 | 2,89 | 4,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,74 | 0,58 | 0,56 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,28 | 1,23 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.129,83 | 1.192,15 | 904,75 | 911,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,68 | 5,52 | -24,11 | 0,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,56 | 29,91 | 29,55 | 28,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,20 | 5,74 | 4,96 | 6,00 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,51 | 94,60 | 98,88 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,35 | 64,35 | 58,98 | 77,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,18 | 27,75 | 25,38 | 22,28 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 138,98 | 282,35 | 339,82 | 418,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,05 | 33,89 | 15,51 | 38,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 275,54 | 269,12 | 336,44 | 384,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 694,78 | 679,18 | 711,40 | 801,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,39 | 4,40 | 6,80 | 6,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,09 | 1,12 | 2,03 | 1,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,46 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,28 | 0,23 | 0,27 |