DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,29 | 2,08 | 3,29 | 0,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,50 | 2,89 | 4,64 | 0,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 0,58 | 0,56 | 0,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,23 | 1,27 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.192,15 | 904,75 | 911,54 | 938,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,52 | -24,11 | 0,75 | 3,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,91 | 29,55 | 28,58 | 26,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,74 | 4,96 | 6,00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,60 | 98,88 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,35 | 58,98 | 77,24 | 74,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,75 | 25,38 | 22,28 | 45,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 282,35 | 339,82 | 388,02 | 354,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,89 | 15,51 | 36,02 | 50,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 269,12 | 336,44 | 384,87 | 400,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 679,18 | 711,40 | 801,10 | 842,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,40 | 6,80 | 6,00 | 5,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 2,03 | 1,78 | 2,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,46 | 0,41 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,23 | 0,27 | 0,31 |