DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.02 | 7.77 | 8.47 | 16.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.94 | 5.59 | 6.71 | 11.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.13 | 1.13 | 1.00 | 1.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.44 | 1.23 | 1.26 | 1.12 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 119.63 | 110.91 | 109.98 | 148.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.75 | -7.30 | -0.83 | 35.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.61 | 29.06 | 35.35 | 34.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.26 | 7.42 | 8.46 | 14.19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.39 | 94.15 | 99.59 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.70 | 80.00 | 79.64 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 76.56 | 108.96 | 127.91 | 89.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 120.84 | 60.27 | 85.43 | 71.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.12 | 22.41 | 7.89 | 5.07 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 198.04 | 203.86 | 255.50 | 214.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 33.99 | 43.44 | 54.64 | 75.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.10 | 3.35 | 3.45 | 7.25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.14 | 2.61 | 2.67 | 5.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.37 | 0.30 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.44 | 0.23 | 0.26 | 0.12 |