DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29.79 | 7.29 | 20.51 | 25.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.52 | 1.00 | 2.75 | 3.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.55 | 1.40 | 1.50 | 1.51 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 5.46 | 5.20 | 4.97 | 4.43 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4,609.15 | 3,795.64 | 4,650.53 | 5,285.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 49.22 | -17.65 | 22.52 | 13.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.68 | 17.03 | 18.28 | 18.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.71 | 3.69 | 5.08 | 6.16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.27 | 43.65 | 67.40 | 75.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.77 | 62.09 | 80.31 | 82.22 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 61.90 | 69.86 | 82.35 | 86.16 |
| Thời gian tồn kho | Date | 74.18 | 80.51 | 66.63 | 60.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 27.96 | 26.63 | 23.90 | 30.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 172.63 | 186.20 | 181.45 | 187.35 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -184.06 | -146.30 | -73.92 | 217.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.92 | 0.93 | 0.97 | 1.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.56 | 0.54 | 0.63 | 0.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.27 | 0.28 | 0.25 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 4.61 | 4.34 | 4.14 | 3.60 |