DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,62 | -3,11 | 5,56 | 4,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,60 | -2,99 | 5,26 | 4,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,65 | 0,69 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,61 | 1,53 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.355,45 | 1.326,66 | 1.460,55 | 1.418,75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,05 | -2,12 | 10,09 | -2,86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,03 | 4,15 | 14,32 | 15,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,50 | 0,15 | 6,74 | 7,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 355,95 | -1.425,38 | 86,06 | 70,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 146,64 | 141,21 | 90,62 | 91,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,12 | 33,78 | 36,19 | 25,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,22 | 76,61 | 76,57 | 88,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 69,76 | 57,68 | 62,78 | 42,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 170,02 | 172,45 | 178,07 | 202,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,79 | 65,26 | 159,66 | 437,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,12 | 1,29 | 2,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,58 | 0,75 | 1,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,69 | 0,66 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,69 | 0,63 | 0,27 |