DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,13 | -2,62 | -3,11 | 5,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,11 | -2,60 | -2,99 | 5,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,66 | 0,65 | 0,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,52 | 1,61 | 1,53 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.576,95 | 1.355,45 | 1.326,66 | 1.460,55 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,79 | -14,05 | -2,12 | 10,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,27 | 6,03 | 4,15 | 14,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,98 | -0,50 | 0,15 | 6,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,06 | 355,95 | -1.425,38 | 86,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 11,03 | 146,64 | 141,21 | 90,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,33 | 31,12 | 33,78 | 36,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 66,82 | 75,22 | 76,61 | 80,64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,66 | 69,76 | 57,68 | 66,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,51 | 170,02 | 172,45 | 178,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 132,45 | 50,79 | 65,26 | 159,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,09 | 1,12 | 1,29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,58 | 0,58 | 0,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,69 | 0,69 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,61 | 0,69 | 0,63 |