TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
555,213
|
620,029
|
631,364
|
626,795
|
712,540
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63,916
|
75,427
|
44,818
|
67,080
|
99,902
|
1. Tiền
|
35,166
|
31,539
|
44,500
|
49,915
|
78,432
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,750
|
43,888
|
318
|
17,165
|
21,470
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
108,610
|
135,600
|
174,039
|
138,054
|
169,265
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
125,563
|
122,413
|
115,561
|
122,775
|
144,813
|
1. Phải thu khách hàng
|
124,738
|
135,813
|
126,560
|
131,021
|
146,591
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,877
|
22,837
|
19,795
|
14,929
|
17,263
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,573
|
18,488
|
18,888
|
19,229
|
25,755
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-43,624
|
-54,725
|
-49,682
|
-42,405
|
-44,797
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
228,783
|
261,484
|
262,043
|
258,481
|
262,467
|
1. Hàng tồn kho
|
228,783
|
261,940
|
262,499
|
266,911
|
262,513
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-456
|
-456
|
-8,429
|
-46
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28,340
|
25,106
|
34,903
|
40,405
|
36,093
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,772
|
7,648
|
14,721
|
19,742
|
22,176
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,420
|
12,584
|
16,814
|
18,093
|
11,987
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,148
|
4,873
|
3,368
|
2,570
|
1,930
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,438,466
|
1,394,313
|
1,418,595
|
1,420,148
|
1,394,276
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,757
|
5,775
|
5,775
|
5,757
|
6,132
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,757
|
5,775
|
5,775
|
5,757
|
6,132
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
645,961
|
601,768
|
689,506
|
633,525
|
582,912
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
635,516
|
592,500
|
681,390
|
626,421
|
576,690
|
- Nguyên giá
|
1,399,469
|
1,412,723
|
1,544,583
|
1,534,857
|
1,539,149
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-763,953
|
-820,223
|
-863,192
|
-908,436
|
-962,459
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,445
|
9,268
|
8,116
|
7,104
|
6,222
|
- Nguyên giá
|
22,827
|
22,827
|
22,827
|
22,827
|
22,827
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,383
|
-13,560
|
-14,712
|
-15,723
|
-16,605
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
73,618
|
71,549
|
73,691
|
71,610
|
69,473
|
- Nguyên giá
|
81,223
|
81,223
|
85,494
|
85,494
|
85,494
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,605
|
-9,674
|
-11,804
|
-13,884
|
-16,021
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
250,861
|
252,944
|
250,092
|
252,495
|
253,717
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,189
|
4,296
|
3,725
|
7,473
|
8,955
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
247,507
|
247,507
|
248,439
|
247,439
|
247,439
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,834
|
-1,738
|
-2,073
|
-2,416
|
-2,677
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54,455
|
43,511
|
75,407
|
73,040
|
71,041
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54,455
|
43,511
|
75,407
|
73,040
|
71,041
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,993,678
|
2,014,343
|
2,049,959
|
2,046,943
|
2,106,816
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
678,881
|
737,346
|
822,709
|
879,593
|
866,368
|
I. Nợ ngắn hạn
|
417,198
|
487,576
|
580,572
|
561,537
|
552,881
|
1. Vay và nợ ngắn
|
114,813
|
114,458
|
125,602
|
138,656
|
124,631
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
109,503
|
163,302
|
243,429
|
200,933
|
215,248
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,144
|
20,577
|
20,061
|
16,063
|
20,283
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,443
|
6,193
|
6,880
|
11,141
|
7,143
|
6. Phải trả người lao động
|
28,723
|
37,089
|
26,762
|
29,946
|
35,060
|
7. Chi phí phải trả
|
25,876
|
29,999
|
33,419
|
41,457
|
28,617
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
86,488
|
89,952
|
95,812
|
100,313
|
106,344
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,921
|
4,248
|
6,902
|
3,322
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
261,683
|
249,770
|
242,137
|
318,056
|
313,487
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
79
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
732
|
801
|
829
|
852
|
890
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
227,054
|
212,887
|
203,015
|
277,151
|
275,153
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
21,586
|
23,899
|
27,088
|
31,830
|
32,027
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,314,797
|
1,276,997
|
1,227,251
|
1,167,350
|
1,240,448
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,301,137
|
1,263,337
|
1,213,591
|
1,153,690
|
1,227,081
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,101,136
|
1,101,136
|
1,101,136
|
1,101,136
|
1,101,136
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,087
|
4,087
|
4,087
|
4,042
|
4,042
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,053
|
-1,053
|
-1,053
|
-1,053
|
-1,053
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,728
|
37,166
|
33,609
|
36,308
|
39,177
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,285
|
-28,804
|
-56,849
|
-106,825
|
-69,338
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
13,660
|
13,660
|
13,660
|
13,660
|
13,367
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,294
|
18,762
|
18,724
|
16,725
|
12,670
|
2. Nguồn kinh phí
|
13,660
|
13,660
|
13,660
|
13,660
|
13,367
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
181,565
|
150,846
|
132,701
|
120,123
|
153,158
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,993,678
|
2,014,343
|
2,049,959
|
2,046,943
|
2,106,816
|