単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 620,029 631,364 626,795 712,540 788,241
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 75,427 44,818 67,080 99,902 28,480
1. Tiền 31,539 44,500 49,915 78,432 23,430
2. Các khoản tương đương tiền 43,888 318 17,165 21,470 5,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 135,600 174,039 138,054 169,265 352,112
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 122,413 115,561 122,775 144,813 98,623
1. Phải thu khách hàng 135,813 126,560 131,021 146,591 119,140
2. Trả trước cho người bán 22,837 19,795 14,929 17,263 16,546
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,488 18,888 19,229 25,755 9,891
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,725 -49,682 -42,405 -44,797 -46,954
IV. Tổng hàng tồn kho 261,484 262,043 258,481 262,467 272,026
1. Hàng tồn kho 261,940 262,499 266,911 262,513 272,026
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -456 -456 -8,429 -46 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,106 34,903 40,405 36,093 37,000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,648 14,721 19,742 22,176 35,284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,584 16,814 18,093 11,987 40
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,873 3,368 2,570 1,930 1,676
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,394,313 1,418,595 1,420,148 1,394,276 1,014,478
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,775 5,775 5,757 6,132 188
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,775 5,775 5,757 6,132 188
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 601,768 689,506 633,525 582,912 221,326
1. Tài sản cố định hữu hình 592,500 681,390 626,421 576,690 209,152
- Nguyên giá 1,412,723 1,544,583 1,534,857 1,539,149 754,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -820,223 -863,192 -908,436 -962,459 -545,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,268 8,116 7,104 6,222 12,174
- Nguyên giá 22,827 22,827 22,827 22,827 30,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,560 -14,712 -15,723 -16,605 -17,950
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 71,549 73,691 71,610 69,473 67,336
- Nguyên giá 81,223 85,494 85,494 85,494 85,494
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,674 -11,804 -13,884 -16,021 -18,159
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 252,944 250,092 252,495 253,717 648,901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,296 3,725 7,473 8,955 404,474
3. Đầu tư dài hạn khác 247,507 248,439 247,439 247,439 247,439
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,738 -2,073 -2,416 -2,677 -3,012
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43,511 75,407 73,040 71,041 68,618
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,511 75,407 73,040 71,041 68,618
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,014,343 2,049,959 2,046,943 2,106,816 1,802,719
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 737,346 822,709 879,593 866,368 391,782
I. Nợ ngắn hạn 487,576 580,572 561,537 552,881 350,474
1. Vay và nợ ngắn 114,458 125,602 138,656 124,631 95,853
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 163,302 243,429 200,933 215,248 130,368
4. Người mua trả tiền trước 20,577 20,061 16,063 20,283 13,256
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,193 6,880 11,141 7,143 9,593
6. Phải trả người lao động 37,089 26,762 29,946 35,060 26,262
7. Chi phí phải trả 29,999 33,419 41,457 28,617 27,006
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 89,952 95,812 100,313 106,344 38,092
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,248 6,902 3,322 0 0
II. Nợ dài hạn 249,770 242,137 318,056 313,487 41,307
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 79 79
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 801 829 852 890 0
4. Vay và nợ dài hạn 212,887 203,015 277,151 275,153 13,482
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 23,899 27,088 31,830 32,027 27,747
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,276,997 1,227,251 1,167,350 1,240,448 1,410,937
I. Vốn chủ sở hữu 1,263,337 1,213,591 1,153,690 1,227,081 1,397,570
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,101,136 1,101,136 1,101,136 1,101,136 1,101,136
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,087 4,087 4,042 4,042 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,053 -1,053 -1,053 -1,053 5,687
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,166 33,609 36,308 39,177 40,610
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28,804 -56,849 -106,825 -69,338 200,682
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 13,660 13,660 13,660 13,367 13,367
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,762 18,724 16,725 12,670 10,044
2. Nguồn kinh phí 13,660 13,660 13,660 13,367 13,367
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 150,846 132,701 120,123 153,158 45,453
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,014,343 2,049,959 2,046,943 2,106,816 1,802,719