単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 639,484 665,557 696,104 686,056 788,241
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 127,673 56,591 65,107 63,450 28,480
1. Tiền 78,326 47,291 55,807 32,756 23,430
2. Các khoản tương đương tiền 49,348 9,300 9,300 30,694 5,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 79,878 161,316 185,357 167,220 352,112
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 133,258 136,436 139,693 137,129 98,623
1. Phải thu khách hàng 146,244 140,523 152,319 139,445 119,140
2. Trả trước cho người bán 17,435 24,895 18,384 24,833 16,546
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,844 15,814 15,360 19,221 9,891
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -56,265 -44,797 -46,370 -46,370 -46,954
IV. Tổng hàng tồn kho 262,392 272,121 259,117 274,937 272,026
1. Hàng tồn kho 262,438 272,167 259,162 280,014 272,026
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -46 -46 -46 -5,077 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36,282 39,093 46,830 43,321 37,000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22,365 23,434 26,407 24,802 35,284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,994 13,725 18,441 16,529 40
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,923 1,934 1,982 1,989 1,676
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,453,838 1,494,630 1,481,343 1,466,476 1,014,478
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,132 6,132 5,954 205 188
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,132 6,132 5,954 205 188
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 582,932 1,076,263 1,072,610 1,056,736 221,326
1. Tài sản cố định hữu hình 576,710 1,070,252 1,060,533 1,045,032 209,152
- Nguyên giá 1,539,149 2,047,744 2,055,935 2,058,477 754,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -962,439 -977,492 -995,401 -1,013,446 -545,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,222 6,010 12,077 11,704 12,174
- Nguyên giá 22,827 22,827 29,267 29,267 30,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,605 -16,817 -17,190 -17,563 -17,950
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 69,473 68,939 68,404 67,870 67,336
- Nguyên giá 85,494 85,494 85,494 85,494 85,494
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,021 -16,555 -17,090 -17,624 -18,159
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 313,574 253,717 253,665 253,665 648,901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,473 8,955 8,955 8,955 404,474
3. Đầu tư dài hạn khác 247,439 247,439 247,439 247,439 247,439
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,648 -2,677 -2,729 -2,729 -3,012
V. Tổng tài sản dài hạn khác 70,754 71,049 70,842 77,933 68,618
1. Chi phí trả trước dài hạn 70,754 71,049 70,842 77,933 68,618
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,093,321 2,160,186 2,177,446 2,152,532 1,802,719
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 866,620 892,408 896,101 859,990 391,782
I. Nợ ngắn hạn 550,718 556,116 564,983 489,968 350,474
1. Vay và nợ ngắn 119,831 104,793 88,586 80,161 95,853
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 214,123 172,955 222,601 197,686 130,368
4. Người mua trả tiền trước 20,295 26,586 2,142 -4,529 13,256
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,888 8,445 11,143 11,307 9,593
6. Phải trả người lao động 35,060 14,658 26,548 27,632 26,262
7. Chi phí phải trả 28,617 28,827 29,087 42,624 27,006
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 108,292 111,214 122,765 117,929 38,092
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 77,884 43,673 2,995 0
II. Nợ dài hạn 315,901 336,292 331,118 370,023 41,307
1. Phải trả dài hạn người bán 79 79 79 79 79
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 880 890 890 890 0
4. Vay và nợ dài hạn 279,953 297,957 295,177 334,082 13,482
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 29,747 32,027 29,633 29,633 27,747
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,226,702 1,267,778 1,281,346 1,292,542 1,410,937
I. Vốn chủ sở hữu 1,213,335 1,254,411 1,267,979 1,279,175 1,397,570
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,101,136 1,101,136 1,101,136 1,101,136 1,101,136
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,042 4,042 4,042 4,042 4,042
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,053 -1,053 -1,053 -1,053 5,687
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,153 40,153 43,480 43,480 40,610
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -82,115 -55,300 -55,565 -48,862 200,682
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 13,367 13,367 13,367 13,367 13,367
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,632 8,424 17,023 13,325 10,044
2. Nguồn kinh phí 13,367 13,367 13,367 13,367 13,367
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 151,213 165,474 175,980 180,473 45,453
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,093,321 2,160,186 2,177,446 2,152,532 1,802,719