|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
24,335
|
31,312
|
24,671
|
13,825
|
3,683
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,325
|
95,377
|
-5,586
|
-13,348
|
-1,310
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,642
|
15,779
|
18,992
|
18,985
|
18,951
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,516
|
77,884
|
-32,587
|
-35,647
|
-7,204
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-927
|
-24
|
30
|
1,035
|
556
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15,163
|
-1,060
|
-1,586
|
-1,839
|
-27,777
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,256
|
2,798
|
9,565
|
4,117
|
14,165
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,660
|
126,689
|
19,085
|
477
|
2,374
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,854
|
2,754
|
-8,992
|
10,250
|
54,861
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-805
|
-9,654
|
13,005
|
-20,852
|
7,851
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-573
|
-52,321
|
50,613
|
-35,466
|
815,323
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,476
|
-1,266
|
-2,766
|
-5,486
|
-1,167
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,965
|
-2,474
|
-9,163
|
12,235
|
-32,431
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,558
|
-379
|
0
|
-465
|
-3,002
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
3,459
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,692
|
-4,833
|
1,260
|
-3,699
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,445
|
58,516
|
63,042
|
-43,006
|
847,268
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-15,333
|
-117,708
|
-6,141
|
-8,867
|
-3,221
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
221
|
123
|
0
|
0
|
9,889
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-33,541
|
-80,589
|
-103,645
|
-184,892
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
24,540
|
41,490
|
57,408
|
121,752
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
1,482
|
0
|
|
-395,520
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12,329
|
3,361
|
1,586
|
1,631
|
20,978
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21,757
|
-104,794
|
-27,735
|
10,870
|
-552,765
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
-2,869
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
144,315
|
329,075
|
137,813
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-143,210
|
-326,108
|
-156,800
|
30,480
|
-304,909
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,156
|
|
-7,804
|
-1
|
-21,695
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-52
|
2,967
|
-26,791
|
30,479
|
-329,473
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42,150
|
-43,311
|
8,516
|
-1,657
|
-34,970
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85,203
|
99,902
|
56,591
|
65,107
|
63,450
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
321
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
127,673
|
56,591
|
65,107
|
63,450
|
28,480
|