単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,671 13,825 3,683 17,664 18,072
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,586 -13,348 -1,310 5,546 -2,398
- Khấu hao TSCĐ 18,992 18,985 18,951 8,606 8,618
- Các khoản dự phòng -32,587 -35,647 -7,204 0 -2,184
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 30 1,035 556 2 69
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,586 -1,839 -27,777 -5,191 -11,970
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,565 4,117 14,165 2,130 3,068
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,085 477 2,374 23,210 15,674
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,992 10,250 54,861 8,410 -3,710
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,005 -20,852 7,851 -25,757 29,844
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 50,613 -35,466 815,323 3,178 -14,783
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,766 -5,486 -1,167 -10,400 -5,671
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,163 12,235 -32,431 -1,571 -2,427
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -465 -3,002 -1,822
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 3,459 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,260 -3,699 -7,512 -6,679
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 63,042 -43,006 847,268 -12,264 12,249
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,141 -8,867 -3,221 -3,778 -1,971
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 9,889 64
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -80,589 -103,645 -184,892 -20,000 -31,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 57,408 121,752 25,457 15,979
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -395,520 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,586 1,631 20,978 204 12,998
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,735 10,870 -552,765 1,946 -3,994
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -2,869 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 137,813 0 0 83,968 58,171
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -156,800 30,480 -304,909 -66,263 -70,803
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,804 -1 -21,695 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,791 30,479 -329,473 17,705 -12,632
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,516 -1,657 -34,970 7,387 -4,376
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56,591 65,107 63,450 23,430 30,818
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 65,107 63,450 28,480 30,818 26,441