|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
421,969
|
318,581
|
344,111
|
268,013
|
266,020
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
622
|
1,453
|
559
|
504
|
919
|
|
Doanh thu thuần
|
421,348
|
317,128
|
343,551
|
267,510
|
265,102
|
|
Giá vốn hàng bán
|
342,664
|
271,702
|
302,984
|
239,830
|
232,984
|
|
Lợi nhuận gộp
|
78,683
|
45,427
|
40,568
|
27,680
|
32,118
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,606
|
1,091
|
21,812
|
6,030
|
12,927
|
|
Chi phí tài chính
|
9,411
|
7,888
|
13,054
|
2,131
|
3,234
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,565
|
4,117
|
14,165
|
2,130
|
3,068
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,186
|
5,091
|
7,858
|
6,118
|
6,740
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,116
|
19,829
|
31,996
|
12,320
|
20,022
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,577
|
13,710
|
9,472
|
16,241
|
19,790
|
|
Thu nhập khác
|
834
|
160
|
1,269
|
2,338
|
190
|
|
Chi phí khác
|
740
|
45
|
7,058
|
916
|
1,908
|
|
Lợi nhuận khác
|
94
|
115
|
-5,789
|
1,422
|
-1,718
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
3,102
|
4,742
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,671
|
13,825
|
3,683
|
17,664
|
18,072
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,462
|
2,629
|
2,807
|
900
|
594
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,394
|
|
-1,886
|
-40
|
3,635
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,068
|
2,629
|
921
|
860
|
4,229
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
23,604
|
11,197
|
2,763
|
16,804
|
13,842
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
13,202
|
4,493
|
3,048
|
6,669
|
5,528
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,401
|
6,703
|
-286
|
10,135
|
8,314
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|