単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,599,251 1,356,810 1,328,302 1,463,312 1,422,460
Các khoản giảm trừ doanh thu 22,299 1,363 1,640 2,758 3,710
Doanh thu thuần 1,576,952 1,355,448 1,326,662 1,460,554 1,418,750
Giá vốn hàng bán 1,430,756 1,273,713 1,271,600 1,251,396 1,195,302
Lợi nhuận gộp 146,196 81,734 55,062 209,158 223,448
Doanh thu hoạt động tài chính 10,815 21,837 24,723 26,779 25,472
Chi phí tài chính 15,058 16,067 17,372 16,843 33,407
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,000 17,276 30,056 13,726 30,645
Chi phí bán hàng 42,692 33,903 26,703 37,106 35,653
Chi phí quản lý doanh nghiệp 84,581 80,508 70,137 103,029 101,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,680 -27,193 -33,714 78,959 78,823
Thu nhập khác 2,905 4,729 7,282 7,361 2,789
Chi phí khác 1,297 1,562 1,654 1,566 8,120
Lợi nhuận khác 1,608 3,167 5,629 5,795 -5,331
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -287 712 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,288 -24,026 -28,086 84,754 73,492
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,650 8,431 9,016 10,031 10,695
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,842 2,776 2,559 -2,082 -4,281
Chi phí thuế TNDN 14,491 11,206 11,575 7,948 6,415
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,797 -35,233 -39,660 76,805 67,077
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,745 -19,676 -17,798 40,283 34,629
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,948 -15,557 -21,862 36,522 32,448
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)