DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 46.07 | 1.99 | 7.10 | 3.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.84 | 0.20 | 1.43 | 1.94 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.36 | 2.39 | 2.39 | 1.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.80 | 4.21 | 2.07 | 1.51 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 165.62 | 695.57 | 634.18 | 225.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.39 | 319.99 | -8.83 | -64.44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.40 | 3.15 | 5.28 | 10.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.54 | 0.32 | 1.98 | 2.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 83.11 | 91.64 | 93.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.05 | 73.80 | 79.06 | 79.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 177.86 | 80.55 | 58.37 | 117.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 19.05 | 2.55 | 7.56 | 4.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 77.65 | 76.75 | 74.60 | 100.89 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 199.62 | 88.25 | 105.40 | 166.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 44.95 | 22.18 | 56.26 | 43.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.99 | 1.15 | 1.44 | 1.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.81 | 1.10 | 1.32 | 1.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.26 | 0.42 | 0.31 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.80 | 3.21 | 1.07 | 0.51 |