単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24,701 90,576 168,171 183,133 103,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 414 1,868 5,544 33,587 7,277
1. Tiền 414 1,868 5,544 13,439 2,277
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 20,148 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1,200 32,094 19,779
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,407 80,703 153,499 101,413 72,353
1. Phải thu khách hàng 21,223 82,545 147,715 103,067 73,930
2. Trả trước cho người bán 23 454 7,775 579 642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,529 1,569 1,874 1,632 1,646
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,369 -3,865 -3,865 -3,865 -3,865
IV. Tổng hàng tồn kho 4,730 7,837 4,680 12,312 2,328
1. Hàng tồn kho 4,730 7,837 4,680 12,312 2,328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 151 169 3,249 3,726 1,324
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151 169 181 1,044 944
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 3,068 2,682 381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47,610 31,535 122,981 81,804 79,026
I. Các khoản phải thu dài hạn 27 27 51,737 12 12
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 27 27 51,737 12 12
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,706 6,354 50,066 63,531 57,781
1. Tài sản cố định hữu hình 15,706 6,057 49,873 63,444 57,781
- Nguyên giá 68,959 35,240 78,267 91,494 91,180
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,252 -29,183 -28,394 -28,050 -33,398
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 297 192 87 0
- Nguyên giá 257 572 572 572 572
- Giá trị hao mòn lũy kế -257 -275 -379 -484 -572
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,876 25,155 21,178 18,260 21,233
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,876 25,155 21,178 18,260 21,233
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 72,310 122,111 291,152 264,936 182,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35,789 54,386 222,052 137,124 61,642
I. Nợ ngắn hạn 25,941 45,627 145,991 126,873 59,340
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 2,332
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,441 31,940 141,055 121,551 54,216
4. Người mua trả tiền trước 3 8 182 82 187
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 152 12,755 508 2,430 1,162
6. Phải trả người lao động 388 230 356 845 866
7. Chi phí phải trả 1,883 1 12 60 90
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 73 693 3,879 1,906 401
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,848 8,759 76,060 10,251 2,302
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9,848 8,759 58,702 2,351 2,302
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 17,358 7,900 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 36,522 67,725 69,101 127,812 120,446
I. Vốn chủ sở hữu 36,522 67,725 69,101 127,812 120,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 63,000 63,000 63,000 104,500 104,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 8,131 8,131
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 672 672 672 672 672
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 531 531 531 531 531
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -27,681 3,523 4,898 13,979 6,613
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 86
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 72,310 122,111 291,152 264,936 182,088