|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
193,456
|
169,713
|
758,047
|
681,160
|
248,680
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,681
|
4,098
|
62,476
|
46,984
|
23,196
|
|
Doanh thu thuần
|
180,775
|
165,616
|
695,571
|
634,176
|
225,484
|
|
Giá vốn hàng bán
|
162,438
|
153,363
|
673,629
|
600,663
|
202,649
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,337
|
12,253
|
21,942
|
33,513
|
22,835
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
1
|
15
|
588
|
1,912
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
379
|
1,048
|
386
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
379
|
1,048
|
386
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,705
|
10,401
|
12,526
|
12,814
|
13,637
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,936
|
3,459
|
5,248
|
8,129
|
8,487
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,699
|
-1,607
|
3,805
|
12,110
|
2,238
|
|
Thu nhập khác
|
77
|
40,587
|
1,103
|
371
|
3,368
|
|
Chi phí khác
|
2,657
|
0
|
3,044
|
995
|
86
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,580
|
40,587
|
-1,941
|
-624
|
3,282
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,119
|
38,980
|
1,864
|
11,486
|
5,520
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
7,776
|
488
|
2,406
|
1,146
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
7,776
|
488
|
2,406
|
1,146
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,119
|
31,203
|
1,376
|
9,080
|
4,374
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,119
|
31,203
|
1,376
|
9,080
|
4,374
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|