単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 193,456 169,713 758,047 681,160 248,680
Các khoản giảm trừ doanh thu 12,681 4,098 62,476 46,984 23,196
Doanh thu thuần 180,775 165,616 695,571 634,176 225,484
Giá vốn hàng bán 162,438 153,363 673,629 600,663 202,649
Lợi nhuận gộp 18,337 12,253 21,942 33,513 22,835
Doanh thu hoạt động tài chính 3 1 15 588 1,912
Chi phí tài chính 0 0 379 1,048 386
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 379 1,048 386
Chi phí bán hàng 11,705 10,401 12,526 12,814 13,637
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,936 3,459 5,248 8,129 8,487
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,699 -1,607 3,805 12,110 2,238
Thu nhập khác 77 40,587 1,103 371 3,368
Chi phí khác 2,657 0 3,044 995 86
Lợi nhuận khác -2,580 40,587 -1,941 -624 3,282
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,119 38,980 1,864 11,486 5,520
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 7,776 488 2,406 1,146
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 7,776 488 2,406 1,146
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,119 31,203 1,376 9,080 4,374
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,119 31,203 1,376 9,080 4,374
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)