DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,51 | 9,30 | 8,58 | 8,50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,42 | 0,31 | 0,35 | 0,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,35 | 5,96 | 6,94 | 7,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,15 | 5,05 | 3,51 | 3,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.946,82 | 5.399,87 | 4.339,28 | 4.080,61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,53 | 36,82 | -19,64 | -5,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,80 | 4,00 | 3,90 | 4,37 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,82 | 0,57 | 0,68 | 0,65 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,13 | 67,76 | 65,66 | 73,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,44 | 79,74 | 78,95 | 76,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,86 | 40,02 | 25,93 | 30,30 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,14 | 12,50 | 16,57 | 11,76 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 54,05 | 36,40 | 25,02 | 20,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 72,69 | 54,09 | 44,68 | 44,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 80,14 | 94,70 | 96,41 | 106,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,13 | 1,22 | 1,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,88 | 0,77 | 0,93 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,15 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,15 | 4,05 | 2,51 | 2,28 |