DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,30 | 8,58 | 8,50 | 11,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,31 | 0,35 | 0,37 | 0,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,96 | 6,94 | 7,06 | 6,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,05 | 3,51 | 3,28 | 3,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.399,87 | 4.339,28 | 4.080,61 | 4.132,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,82 | -19,64 | -5,96 | 1,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,00 | 3,90 | 4,37 | 4,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,57 | 0,68 | 0,65 | 0,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,76 | 65,66 | 73,24 | 73,69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,74 | 78,95 | 76,62 | 78,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,02 | 25,93 | 30,30 | 38,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,50 | 16,57 | 11,66 | 10,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,40 | 25,02 | 20,45 | 21,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 54,09 | 44,68 | 44,32 | 51,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 94,70 | 96,41 | 106,09 | 139,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,22 | 1,27 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 0,77 | 0,93 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,15 | 0,14 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,05 | 2,51 | 2,28 | 2,56 |