DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,54 | 18,31 | 17,19 | 14,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,22 | 16,33 | 18,05 | 12,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 1,07 | 0,90 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,06 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 100,57 | 129,33 | 106,20 | 120,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 64,08 | 28,59 | -17,88 | 13,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,71 | 11,96 | 16,87 | 12,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,07 | 20,12 | 13,56 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,23 | 90,33 | 89,68 | 90,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 124,79 | 94,65 | 160,20 | 77,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,05 | 39,03 | 77,72 | 53,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 328,85 | 276,20 | 323,43 | 256,19 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 86,49 | 95,31 | 90,09 | 81,73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 21,99 | 38,38 | 23,47 | 32,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 20,28 | 36,02 | 20,26 | 28,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,20 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,06 | 0,05 |