DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,10 | 21,54 | 18,31 | 17,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,13 | 23,22 | 16,33 | 18,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,89 | 1,07 | 0,90 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,05 | 1,05 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 61,29 | 100,57 | 129,33 | 106,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,43 | 64,08 | 28,59 | -17,88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,58 | 15,71 | 11,96 | 16,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 32,75 | 18,07 | 20,12 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,01 | 89,23 | 90,33 | 89,68 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 259,27 | 124,79 | 94,65 | 160,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 121,46 | 54,05 | 39,03 | 79,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 65,87 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 984,64 | 328,85 | 276,20 | 323,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,76 | 86,49 | 95,31 | 90,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,16 | 21,99 | 38,38 | 23,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,99 | 20,28 | 36,02 | 20,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,20 | 0,19 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,05 | 0,05 | 0,06 |