DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,32 | -75,23 | -131,68 | 9,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,22 | -8,81 | -6,28 | 0,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 | 1,34 | 1,53 | 1,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,23 | 6,37 | 13,73 | 14,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.320,57 | 1.488,02 | 1.425,28 | 1.111,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,98 | 12,68 | -4,22 | -22,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,82 | -1,23 | 1,71 | 6,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,04 | -4,70 | -2,58 | 4,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31,98 | 186,57 | 241,76 | 13,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,71 | 100,39 | 100,64 | 92,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,38 | 39,98 | 41,88 | 58,57 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 115,84 | 68,28 | 38,55 | 74,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,23 | 21,68 | 14,40 | 70,21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 170,25 | 116,11 | 94,93 | 144,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -50,82 | -173,35 | -239,11 | -227,09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 0,73 | 0,61 | 0,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,31 | 0,36 | 0,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,57 | 0,60 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,27 | 5,45 | 12,85 | 13,24 |