DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,48 | 5,32 | -75,23 | -131,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,27 | 1,22 | -8,81 | -6,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,23 | 1,03 | 1,34 | 1,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,94 | 4,23 | 6,37 | 13,73 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.450,87 | 1.320,57 | 1.488,02 | 1.425,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 27,59 | -8,98 | 12,68 | -4,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,41 | 5,82 | -1,23 | 1,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,03 | 4,04 | -4,70 | -2,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,35 | 31,98 | 186,57 | 241,76 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,98 | 94,71 | 100,39 | 100,64 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,94 | 56,38 | 39,98 | 41,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 70,25 | 115,84 | 68,28 | 40,46 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 54,20 | 44,23 | 21,68 | 15,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 128,51 | 170,25 | 116,11 | 94,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -16,74 | -50,82 | -173,35 | -239,11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,97 | 0,92 | 0,73 | 0,61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,37 | 0,31 | 0,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,52 | 0,57 | 0,60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,99 | 3,27 | 5,45 | 12,85 |