単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 510,829 615,952 473,337 370,701 439,280
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,642 23,418 10,087 29,526 24,366
1. Tiền 45,642 11,765 10,087 29,526 24,366
2. Các khoản tương đương tiền 0 11,653 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,500 21,500 25,700 28,532 28,506
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 202,503 204,000 162,972 163,539 178,350
1. Phải thu khách hàng 201,658 208,789 162,544 160,293 177,951
2. Trả trước cho người bán 6,242 1,503 2,992 2,803 3,835
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,043 6,161 7,462 7,770 3,940
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,440 -12,453 -10,026 -7,326 -7,375
IV. Tổng hàng tồn kho 241,208 360,251 268,987 140,352 197,644
1. Hàng tồn kho 241,808 394,701 281,758 147,953 197,829
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -600 -34,450 -12,771 -7,601 -185
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,975 6,784 5,591 8,752 10,413
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,020 1,794 669 1,750 3,609
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,922 4,896 4,922 6,930 6,742
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 93 0 72 62
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 673,096 669,664 637,573 562,960 510,901
I. Các khoản phải thu dài hạn 696 502 1,515 4,257 3,943
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,896 3,702 4,715 7,457 7,143
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -3,200 -3,200 -3,200 -3,200 -3,200
II. Tài sản cố định 590,500 558,892 544,125 479,511 419,969
1. Tài sản cố định hữu hình 582,864 553,896 522,908 463,153 404,999
- Nguyên giá 1,219,184 1,243,013 1,249,151 1,200,272 1,187,594
- Giá trị hao mòn lũy kế -636,320 -689,117 -726,243 -737,119 -782,596
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,384 4,807 21,092 15,475 14,011
- Nguyên giá 14,580 14,580 30,680 19,786 19,786
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,196 -9,774 -9,588 -4,311 -5,775
3. Tài sản cố định vô hình 252 189 126 883 959
- Nguyên giá 660 660 660 1,518 1,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -408 -471 -534 -635 -888
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,294 6,530 5,812 5,119 4,525
- Nguyên giá 17,955 17,955 17,955 17,955 17,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,661 -11,425 -12,143 -12,836 -13,430
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,492 54,638 54,735 46,419 49,606
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42,744 48,890 50,187 42,175 48,210
3. Đầu tư dài hạn khác 1,349 1,349 1,349 2,744 1,396
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,634 12,835 13,532 9,488 13,307
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,405 12,677 13,530 8,899 13,307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 229 158 3 590 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,183,925 1,285,616 1,110,910 933,661 950,181
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 896,724 994,130 949,355 873,561 889,958
I. Nợ ngắn hạn 527,574 666,773 646,685 609,808 666,367
1. Vay và nợ ngắn 276,489 472,398 524,546 530,413 455,161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 186,568 150,714 89,457 55,282 187,639
4. Người mua trả tiền trước 7,188 6,877 5,029 4,607 2,893
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,839 3,700 2,226 1,139 812
6. Phải trả người lao động 40,779 21,259 13,616 6,569 8,312
7. Chi phí phải trả 2,740 1,682 2,942 3,520 5,317
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,901 8,415 7,601 7,547 4,351
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,718 0 0 0 405
II. Nợ dài hạn 369,151 327,357 302,670 263,753 223,591
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,832 1,832 832 230 119
4. Vay và nợ dài hạn 355,595 316,329 293,171 255,384 215,861
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 287,201 291,486 161,555 60,100 60,223
I. Vốn chủ sở hữu 287,201 291,486 161,555 60,100 60,223
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,000 156,400 156,400 156,400 156,400
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 68,048 96,374 96,374 96,374 96,362
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 70,170 26,488 -103,915 -200,548 -199,524
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,210 1,198 709 203 127
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,995 12,236 12,709 7,886 6,998
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,183,925 1,285,616 1,110,910 933,661 950,181