単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 436,059 452,814 439,280 382,335 410,356
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,717 9,076 24,366 25,322 18,396
1. Tiền 11,717 9,076 24,366 20,322 18,396
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,656 32,156 28,506 29,189 13,973
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 178,307 171,280 178,350 193,220 189,536
1. Phải thu khách hàng 173,252 169,867 177,951 182,503 182,915
2. Trả trước cho người bán 5,853 3,769 3,835 9,862 7,401
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,819 4,970 3,940 8,227 6,555
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,618 -7,326 -7,375 -7,371 -7,335
IV. Tổng hàng tồn kho 210,114 230,883 197,644 124,862 181,502
1. Hàng tồn kho 210,114 230,883 197,829 125,047 181,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -185 -185 -185
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,264 9,419 10,413 9,742 6,949
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,329 2,855 3,609 3,144 2,759
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,832 6,493 6,742 6,536 4,063
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 103 70 62 62 128
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 540,329 523,501 510,901 493,309 486,554
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,100 4,022 3,943 3,865 3,787
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,300 7,222 7,143 7,065 6,987
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -3,200 -3,200 -3,200 -3,200 -3,200
II. Tài sản cố định 449,569 433,835 419,969 407,241 396,343
1. Tài sản cố định hữu hình 433,757 418,441 404,999 392,675 382,181
- Nguyên giá 1,196,402 1,190,264 1,187,594 1,189,473 1,191,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -762,646 -771,823 -782,596 -796,799 -809,295
2. Tài sản cố định thuê tài chính 14,743 14,377 14,011 13,645 13,279
- Nguyên giá 19,786 19,786 19,786 19,786 19,786
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,043 -5,409 -5,775 -6,141 -6,507
3. Tài sản cố định vô hình 1,069 1,017 959 921 884
- Nguyên giá 1,848 1,848 1,848 1,848 1,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -778 -831 -888 -926 -964
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,811 4,662 4,525 4,393 4,260
- Nguyên giá 17,955 17,955 17,955 17,955 17,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,145 -13,293 -13,430 -13,562 -13,695
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,500 46,943 49,606 45,404 48,480
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 44,255 44,198 48,210 44,008 47,084
3. Đầu tư dài hạn khác 2,744 2,744 1,396 1,396 1,396
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,132 14,121 13,307 13,991 14,983
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,695 14,121 13,307 13,991 14,785
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 438 0 0 0 198
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 976,388 976,315 950,181 875,643 896,911
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 929,708 929,245 889,958 817,623 824,262
I. Nợ ngắn hạn 683,835 692,408 666,367 604,746 616,751
1. Vay và nợ ngắn 485,759 465,478 455,161 389,064 353,038
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 165,150 183,499 187,639 184,717 230,803
4. Người mua trả tiền trước 6,677 6,531 2,893 3,712 4,428
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,714 8,471 812 9,476 4,014
6. Phải trả người lao động 4,749 6,484 8,312 3,694 14,550
7. Chi phí phải trả 1,939 5,481 5,317 5,576 3,870
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,643 14,491 4,351 6,769 4,926
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 405 0 0
II. Nợ dài hạn 245,873 236,837 223,591 212,877 207,511
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 119 119 119 560 460
4. Vay và nợ dài hạn 237,615 228,624 215,861 204,706 199,439
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 46,680 47,070 60,223 58,020 72,649
I. Vốn chủ sở hữu 46,680 47,070 60,223 58,020 72,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,400 156,400 156,400 156,400 156,400
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 96,544 96,544 96,362 96,646 96,747
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -213,999 -213,248 -199,524 -202,115 -188,027
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 214 214 127 140 283
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,746 7,386 6,998 7,101 7,542
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 976,388 976,315 950,181 875,643 896,911