|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
274,142
|
293,891
|
259,427
|
284,310
|
317,465
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
274,142
|
293,891
|
259,427
|
284,310
|
317,465
|
|
Giá vốn hàng bán
|
257,924
|
276,729
|
237,218
|
266,280
|
294,248
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,219
|
17,162
|
22,209
|
18,029
|
23,217
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,169
|
5,111
|
4,218
|
18,689
|
3,568
|
|
Chi phí tài chính
|
16,218
|
17,979
|
14,325
|
11,816
|
12,661
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,802
|
12,284
|
11,140
|
10,723
|
10,278
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,143
|
2,500
|
4,415
|
2,341
|
3,950
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,180
|
8,786
|
5,986
|
7,525
|
7,367
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,289
|
-4,131
|
1,644
|
16,551
|
4,697
|
|
Thu nhập khác
|
133
|
33
|
331
|
839
|
37
|
|
Chi phí khác
|
14
|
7
|
19
|
177
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
119
|
26
|
311
|
663
|
30
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-136
|
2,861
|
-57
|
1,515
|
1,890
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,170
|
-4,105
|
1,955
|
17,214
|
4,728
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
52
|
179
|
109
|
160
|
105
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-152
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
52
|
179
|
-43
|
160
|
105
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,222
|
-4,284
|
1,998
|
17,053
|
4,623
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,606
|
-259
|
144
|
2,156
|
1,011
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-9,828
|
-4,025
|
1,855
|
14,898
|
3,611
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|