単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 274,142 293,891 259,427 284,310 317,465
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 274,142 293,891 259,427 284,310 317,465
Giá vốn hàng bán 257,924 276,729 237,218 266,280 294,248
Lợi nhuận gộp 16,219 17,162 22,209 18,029 23,217
Doanh thu hoạt động tài chính 4,169 5,111 4,218 18,689 3,568
Chi phí tài chính 16,218 17,979 14,325 11,816 12,661
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,802 12,284 11,140 10,723 10,278
Chi phí bán hàng 4,143 2,500 4,415 2,341 3,950
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,180 8,786 5,986 7,525 7,367
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,289 -4,131 1,644 16,551 4,697
Thu nhập khác 133 33 331 839 37
Chi phí khác 14 7 19 177 7
Lợi nhuận khác 119 26 311 663 30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -136 2,861 -57 1,515 1,890
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,170 -4,105 1,955 17,214 4,728
Chi phí thuế TNDN hiện hành 52 179 109 160 105
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -152
Chi phí thuế TNDN 52 179 -43 160 105
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,222 -4,284 1,998 17,053 4,623
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,606 -259 144 2,156 1,011
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,828 -4,025 1,855 14,898 3,611
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)