単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -21,376 -8,170 -4,105 1,955 17,214
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,969 24,390 32,316 9,180 26,417
- Khấu hao TSCĐ 14,101 15,420 15,438 15,847 15,108
- Các khoản dự phòng 7,355 -3,368 10,970 -292 234
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11,588 3,008 -10,453 -17,630 14,418
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 5,336 -471 4,077 116 -14,066
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 15,766 9,802 12,284 11,140 10,723
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,593 16,220 28,212 11,135 43,631
- Tăng, giảm các khoản phải thu 30,267 42,295 -90,120 -14,950 22,037
- Tăng, giảm hàng tồn kho 65,699 -39,014 -22,815 -20,769 33,054
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -105,407 49,198 84,049 58,772 -18,410
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,443 2,330 -5,241 -4,233 60
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,809 -8,638 -8,443 -7,622 -25,792
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 284 -296 -31 -51 -82
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -100
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 470 -80 -111 -14 -8
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,447 62,016 -14,499 22,269 54,490
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10,473 -2,253 957 258 -636
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 311 66 440
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -200 -3,500 -1,350
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,812 124 1,624 5,876
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -8,000 -5,065
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,279 1,349
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 84 53 2,643 670 7,373
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 14,759 -2,201 3,724 -882 7,987
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 8,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 324,870 209,370 302,050 216,385 227,109
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -318,242 -287,651 -288,132 -239,627 -272,352
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 7,450 -918 -1,021 -98 -1,743
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9 -2 -544 -687 -200
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 22,068 -79,201 12,353 -24,027 -47,186
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,380 -19,387 1,579 -2,641 15,291
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,933 29,526 10,139 11,717 9,076
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 33 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,527 10,139 11,717 9,076 24,366