DUPONT
| Unit | 2019 | 2020 | 2021 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.69 | 4.55 | 9.17 | 0.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.45 | 102.17 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.45 | 0.09 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.08 | 1.09 | 1.05 | 1.16 |
Management Effectiveness
| Unit | 2019 | 2020 | 2021 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 78.19 | 5.16 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 724.37 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.01 | 97.48 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.32 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.92 | 71.86 | 85.77 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2019 | 2020 | 2021 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 250.94 | 4,234.17 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 0.97 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.67 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 252.01 | 4,287.71 |
Financial Strength
| Unit | 2019 | 2020 | 2021 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 49.81 | 52.21 | 58.48 | 47.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 12.93 | 12.76 | 28.75 | 6.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 12.89 | 12.67 | 28.65 | 6.71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.08 | 0.09 | 0.05 | 0.16 |