DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.48 | 7.31 | 7.56 | 6.64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.27 | 10.80 | 10.99 | 9.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.47 | 0.52 | 0.52 | 0.57 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.34 | 1.30 | 1.31 | 1.27 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 117.84 | 129.08 | 133.59 | 141.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.26 | 9.54 | 3.50 | 5.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.12 | 24.45 | 24.77 | 20.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.20 | 15.33 | 15.11 | 12.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84.67 | 88.15 | 91.25 | 91.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.77 | 79.95 | 79.72 | 79.58 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 21.68 | 23.86 | 20.32 | 18.66 |
| Thời gian tồn kho | Date | 51.05 | 40.77 | 48.76 | 37.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 31.76 | 27.55 | 33.73 | 21.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 105.81 | 109.65 | 115.47 | 87.41 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 0.30 | 2.62 | -0.40 | -5.44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 1.07 | 0.99 | 0.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.66 | 0.81 | 0.70 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.86 | 0.84 | 0.83 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.34 | 0.30 | 0.31 | 0.27 |