DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.44 | 0.85 | -4.84 | 2.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.26 | 264.74 | -1,226.42 | 24.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.00 | 0.00 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.59 | 1.44 | 1.48 | 1.49 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 194.24 | 4.63 | 5.15 | 147.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56.25 | -97.62 | 11.24 | 2,760.21 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 79.37 | 96.49 | 88.06 | 12.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45.73 | 1,922.83 | -119.83 | 56.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27.81 | 44.61 | 963.71 | 57.70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 25.60 | 30.87 | 106.20 | 74.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,719.04 | 55,553.07 | 27,437.23 | 2,101.59 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 556.71 | 25,970.06 | 5,922.11 | 38.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 101.47 | 15,050.78 | 2,419.76 | 13.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,857.79 | 56,664.59 | 28,286.43 | 2,146.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 240.18 | 151.32 | -166.40 | 229.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.32 | 1.27 | 0.71 | 1.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.22 | 1.24 | 0.69 | 1.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.66 | 0.79 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.70 | 0.55 | 0.59 | 0.61 |