単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,341,669 988,671 718,596 399,051 897,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,742 1,328 898 470 1,871
1. Tiền 5,742 1,328 898 470 1,871
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,282,710 914,833 704,500 387,070 878,665
1. Phải thu khách hàng 375,977 5,271 2,357 5,393 82,647
2. Trả trước cho người bán 494,361 51,641 387 34 24,694
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 414,816 854,608 675,309 411,641 788,908
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,443 -92,891 -26,447 -82,892 -17,584
IV. Tổng hàng tồn kho 51,122 61,134 11,572 9,974 13,701
1. Hàng tồn kho 51,122 61,134 11,572 9,974 13,701
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,095 11,376 1,627 1,535 2,786
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,095 9,334 59 18 305
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2,042 1,568 1,517 2,472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 9
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 681,188 1,288,138 1,364,609 1,530,318 1,129,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 429,500 934,500 1,020,323 1,294,669 890,509
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 429,500 934,500 1,020,323 1,294,669 890,509
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,903 69,323 68,092 66,906 67,375
1. Tài sản cố định hữu hình 18,639 10,269 9,247 8,270 8,865
- Nguyên giá 22,297 13,779 13,779 13,779 15,575
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,658 -3,510 -4,532 -5,508 -6,710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 59,264 59,055 58,845 58,636 58,510
- Nguyên giá 59,462 59,462 59,462 59,462 59,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -198 -407 -617 -826 -1,167
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 66,150 66,150 66,150 65,938 65,726
- Nguyên giá 0 66,150 66,150 66,150 66,150
- Giá trị hao mòn lũy kế 66,150 0 0 -212 -424
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 100,798 102,175 102,765 102,753
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 100,798 102,175 102,765 102,753
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,928 9,636 138 40 2,732
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,109 636 138 40 77
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14,818 9,000 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,068 0 0 0 2,655
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,022,856 2,276,809 2,083,205 1,929,368 2,026,238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 867,139 994,805 789,301 773,394 829,426
I. Nợ ngắn hạn 425,604 748,492 567,278 565,447 666,306
1. Vay và nợ ngắn 106,524 514,034 351,022 308,799 238,955
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,455 11,142 6,706 4,075 100,779
4. Người mua trả tiền trước 44,104 49,153 2,442 2,014 3,080
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 108,350 93,981 109,129 94,335 107,828
6. Phải trả người lao động 33,945 11,029 10,757 5,664 7,013
7. Chi phí phải trả 18,903 13,918 27,867 74,497 119,278
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 96,696 48,009 52,069 68,241 81,594
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 441,535 246,313 222,023 207,947 163,120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 50,000 164,374 162,803 162,879 122,902
4. Vay và nợ dài hạn 374,178 68,050 48,473 45,050 40,200
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 6 18 19
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,155,718 1,282,005 1,293,904 1,155,974 1,196,811
I. Vốn chủ sở hữu 1,155,718 1,282,005 1,293,904 1,155,974 1,196,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 841,887 881,887 925,978 925,978 925,978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,661 29,461 29,461 29,461 29,461
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,211 11,211 11,211 11,527 11,527
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 270,285 211,446 179,284 41,097 76,599
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,627 7,226 7,287 7,823 7,778
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,674 148,000 147,970 147,911 153,247
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,022,856 2,276,809 2,083,205 1,929,368 2,026,238