単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 368,279 402,162 467,430 636,743 897,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 470 456 387 1,046 1,871
1. Tiền 470 456 387 1,046 1,871
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 353,297 389,764 455,473 622,638 878,665
1. Phải thu khách hàng 5,393 12,307 16,594 167,035 82,647
2. Trả trước cho người bán 34 45 3 10,283 24,694
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 357,391 407,409 443,399 469,337 788,908
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -62,416 -82,892 -57,416 -24,016 -17,584
IV. Tổng hàng tồn kho 12,976 10,406 9,974 11,255 13,701
1. Hàng tồn kho 12,976 10,406 9,974 11,255 13,701
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,535 1,536 1,595 1,804 2,786
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 10 2 141 305
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,517 1,526 1,593 1,654 2,472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 9 9
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,638,031 1,472,850 1,424,969 1,429,585 1,129,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,294,669 1,234,669 1,189,961 1,190,486 890,509
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,294,669 1,234,669 1,189,961 1,190,486 890,509
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66,906 66,636 66,369 67,693 67,375
1. Tài sản cố định hữu hình 8,270 8,053 7,838 9,125 8,865
- Nguyên giá 13,779 13,779 13,779 15,575 15,575
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,508 -5,726 -5,941 -6,450 -6,710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 58,636 58,583 58,531 58,568 58,510
- Nguyên giá 59,462 59,462 59,462 59,677 59,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -826 -879 -931 -1,110 -1,167
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 65,938 65,885 65,832 65,779 65,726
- Nguyên giá 66,150 66,150 66,150 66,150 66,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -212 -265 -318 -371 -424
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,747 105,628 102,780 102,780 102,753
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,747 105,628 102,780 102,780 102,753
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 40 33 26 2,728 2,732
1. Chi phí trả trước dài hạn 40 33 26 74 77
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 2,655 2,655
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,006,310 1,875,012 1,892,399 2,066,328 2,026,238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 776,191 718,376 734,863 880,285 829,426
I. Nợ ngắn hạn 556,509 510,429 589,165 764,587 666,306
1. Vay và nợ ngắn 307,799 245,697 247,947 241,871 238,955
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,075 4,057 4,510 167,168 100,779
4. Người mua trả tiền trước 2,014 2,004 2,004 2,931 3,080
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 98,010 94,863 99,227 104,413 107,828
6. Phải trả người lao động 5,668 7,944 6,629 6,959 7,013
7. Chi phí phải trả 73,620 79,540 96,443 102,943 119,278
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,500 68,515 124,615 130,521 81,594
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 219,681 207,947 145,697 115,697 163,120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 162,879 162,879 102,879 72,879 122,902
4. Vay và nợ dài hạn 46,050 45,050 42,800 42,800 40,200
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12 18 19 19 19
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,230,119 1,156,636 1,157,536 1,186,044 1,196,811
I. Vốn chủ sở hữu 1,230,119 1,156,636 1,157,536 1,186,044 1,196,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 925,978 925,978 925,978 925,978 925,978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,461 29,461 29,461 29,461 29,461
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,527 11,527 11,527 11,527 11,527
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115,242 41,761 42,660 66,894 76,599
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,823 7,809 7,792 7,781 7,778
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 147,911 147,910 147,909 152,184 153,247
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,006,310 1,875,012 1,892,399 2,066,328 2,026,238