単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,292 1,305 6,914 4,287 113,646
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,292 1,305 6,914 4,287 113,646
Giá vốn hàng bán 159 172 550 471 106,644
Lợi nhuận gộp 1,134 1,134 6,364 3,816 7,001
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 713
Chi phí tài chính 1,251 25,096 5,070 13,496 5,825
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,201 25,096 5,070 13,496 5,827
Chi phí bán hàng 0 0 291
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,996 25,325 3,495 -22,254 -29,207
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,308 -48,855 662 12,574 30,806
Thu nhập khác 3,000 0
Chi phí khác 29 4,450 0 4,391 2,646
Lợi nhuận khác -29 -1,450 0 -4,391 -2,646
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -195 432 2,863 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,337 -50,305 662 8,183 28,160
Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,422 -3,452 4,014 4,535
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -1,422 -3,452 4,014 4,535
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,914 -46,853 662 4,169 23,625
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -30 -2 -2 106
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,914 -46,823 664 4,171 23,518
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)