単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,287 113,646 22,432 17,006 123,044
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,287 113,646 22,432 17,006 123,044
Giá vốn hàng bán 471 106,644 21,166 15,308 115,659
Lợi nhuận gộp 3,816 7,001 1,266 1,698 7,385
Doanh thu hoạt động tài chính 0 713 546 7,500 16,629
Chi phí tài chính 13,496 5,825 10,804 9,189 8,803
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,496 5,827 10,804 9,189 8,803
Chi phí bán hàng 0 291 178 213
Chi phí quản lý doanh nghiệp -22,254 -29,207 259 -7,081 6,256
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,574 30,806 -9,456 6,877 8,955
Thu nhập khác 0 27,146 2,935 6,162
Chi phí khác 4,391 2,646 3,492 1,025 2,945
Lợi nhuận khác -4,391 -2,646 23,654 1,910 3,217
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -27
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,183 28,160 14,198 8,787 12,172
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,014 4,535 3,853 2,198 3,467
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,014 4,535 3,853 2,198 3,467
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,169 23,625 10,345 6,588 8,705
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 106 -77 33 61
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,171 23,518 10,422 6,555 8,644
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0