単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 444,037 194,245 4,629 5,149 147,279
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 444,037 194,245 4,629 5,149 147,279
Giá vốn hàng bán 34,722 40,082 163 615 128,862
Lợi nhuận gộp 409,315 154,163 4,466 4,534 18,417
Doanh thu hoạt động tài chính 20 25,607 1 0 1,259
Chi phí tài chính 10,358 64,123 55,215 53,345 35,195
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,163 64,123 49,301 53,295 35,197
Chi phí bán hàng 73,363 15,090 0 0 469
Chi phí quản lý doanh nghiệp 84,406 68,510 -9,916 58,226 -48,275
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 241,207 33,044 -39,455 -106,463 32,275
Thu nhập khác 32,642 4,377 83,316 69,000 27,146
Chi phí khác 14,593 12,716 4,158 22,002 11,412
Lợi nhuận khác 18,049 -8,339 79,158 46,998 15,734
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 998 1,377 572 -12
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 259,256 24,705 39,703 -59,465 48,009
Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,464 15,980 18,442 3,680 12,477
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2,400 9,006 6 0
Chi phí thuế TNDN 64,464 18,380 27,448 3,686 12,478
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 194,792 6,325 12,254 -63,151 35,531
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,818 -289 -30 -59 27
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 197,610 6,613 12,284 -63,092 35,504
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)