DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,33 | 6,76 | 2,62 | 2,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,10 | 2,88 | 1,24 | 1,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,43 | 1,57 | 1,43 | 1,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,49 | 1,48 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 179,69 | 212,44 | 195,41 | 172,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,83 | 18,22 | -8,01 | -11,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,55 | 21,88 | 21,54 | 23,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,37 | 3,68 | 1,58 | 1,89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,39 | 99,35 | 99,86 | 99,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,21 | 78,85 | 78,63 | 72,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,02 | 56,74 | 68,05 | 78,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 99,14 | 86,75 | 80,65 | 69,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,27 | 53,42 | 70,48 | 81,22 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 176,86 | 149,12 | 160,88 | 156,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,72 | 47,06 | 46,74 | 40,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,40 | 2,18 | 2,19 | 2,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,16 | 1,31 | 1,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,36 | 0,37 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,49 | 0,48 | 0,42 |