DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,44 | 38,93 | 31,04 | 27,49 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40,36 | 51,42 | 47,64 | 47,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,56 | 0,49 | 0,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,36 | 1,32 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 105,00 | 134,31 | 115,84 | 107,63 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,54 | 27,91 | -13,75 | -7,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54,86 | 62,30 | 57,17 | 55,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 48,38 | 58,91 | 53,47 | 51,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,88 | 91,91 | 93,84 | 97,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,92 | 94,96 | 94,94 | 94,92 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 68,12 | 81,71 | 49,86 | 53,77 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,81 | 3,31 | 5,28 | 5,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,04 | 20,52 | 13,31 | 26,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 126,51 | 102,24 | 153,57 | 128,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -7,11 | -1,91 | -8,07 | 20,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 0,95 | 0,86 | 2,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,94 | 0,84 | 2,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,84 | 0,79 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,36 | 0,32 | 0,09 |