DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 38,93 | 31,04 | 27,49 | 39,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51,42 | 47,64 | 47,65 | 52,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,49 | 0,53 | 0,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,32 | 1,09 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 134,31 | 115,84 | 107,63 | 131,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,91 | -13,75 | -7,08 | 22,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,30 | 57,17 | 55,60 | 58,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58,91 | 53,47 | 51,39 | 55,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,91 | 93,84 | 97,69 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,96 | 94,94 | 94,92 | 94,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,71 | 49,86 | 53,77 | 84,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,31 | 5,28 | 5,56 | 5,44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,52 | 13,31 | 26,18 | 23,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 102,24 | 153,57 | 128,42 | 123,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1,91 | -8,07 | 20,56 | 28,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 0,86 | 2,19 | 2,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,94 | 0,84 | 2,14 | 2,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,79 | 0,81 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,32 | 0,09 | 0,09 |