TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
45,184
|
36,392
|
37,620
|
48,738
|
37,868
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,903
|
16,436
|
6,942
|
32,157
|
21,156
|
1. Tiền
|
14,903
|
16,436
|
942
|
15,157
|
15,656
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
6,000
|
17,000
|
5,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,004
|
19,597
|
30,068
|
15,825
|
15,856
|
1. Phải thu khách hàng
|
28,144
|
18,997
|
29,913
|
15,744
|
15,676
|
2. Trả trước cho người bán
|
340
|
488
|
131
|
55
|
152
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,521
|
112
|
24
|
26
|
28
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
134
|
234
|
460
|
717
|
728
|
1. Hàng tồn kho
|
134
|
234
|
460
|
717
|
728
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
143
|
126
|
150
|
39
|
127
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
143
|
126
|
150
|
39
|
127
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
241,954
|
223,663
|
204,303
|
185,863
|
166,023
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
235,615
|
214,914
|
202,919
|
183,213
|
164,094
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
235,521
|
214,820
|
202,825
|
183,119
|
164,000
|
- Nguyên giá
|
386,808
|
386,929
|
395,375
|
395,375
|
395,770
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-151,287
|
-172,109
|
-192,550
|
-212,256
|
-231,769
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
- Nguyên giá
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
188
|
336
|
1,379
|
2,539
|
1,929
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
188
|
336
|
1,379
|
2,539
|
1,929
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
287,138
|
260,055
|
241,923
|
234,602
|
203,891
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
130,381
|
93,465
|
64,522
|
56,809
|
17,306
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,693
|
43,501
|
39,532
|
56,809
|
17,306
|
1. Vay và nợ ngắn
|
30,424
|
25,724
|
24,974
|
31,233
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,959
|
1,823
|
2,846
|
1,809
|
3,427
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,977
|
4,651
|
5,079
|
5,265
|
5,109
|
6. Phải trả người lao động
|
1,143
|
1,193
|
1,567
|
1,743
|
1,744
|
7. Chi phí phải trả
|
87
|
2
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,010
|
7,874
|
1,539
|
11,227
|
501
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
72,688
|
49,964
|
24,990
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
72,688
|
49,964
|
24,990
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
156,757
|
166,590
|
177,401
|
177,793
|
186,585
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
156,757
|
166,590
|
177,401
|
177,793
|
186,585
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
108,021
|
108,021
|
108,021
|
108,021
|
108,021
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,711
|
8,829
|
12,282
|
15,041
|
17,606
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42,026
|
49,740
|
57,099
|
54,731
|
60,959
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,092
|
2,232
|
3,527
|
5,531
|
6,525
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
287,138
|
260,055
|
241,923
|
234,602
|
203,891
|