単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,001 134,307 115,837 107,632 131,316
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 105,001 134,307 115,837 107,632 131,316
Giá vốn hàng bán 47,395 50,628 49,614 47,786 54,305
Lợi nhuận gộp 57,606 83,679 66,223 59,845 77,011
Doanh thu hoạt động tài chính 67 159 472 184 752
Chi phí tài chính 8,570 6,403 3,813 1,278 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,158 6,403 3,813 1,278 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,346 4,701 4,747 4,669 5,121
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,757 72,733 58,135 54,082 72,642
Thu nhập khác 3 2 4 0 7
Chi phí khác 114 13 10 53 1
Lợi nhuận khác -111 -11 -6 -53 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,646 72,722 58,128 54,029 72,648
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,269 3,668 2,944 2,745 3,736
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,269 3,668 2,944 2,745 3,736
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,377 69,054 55,184 51,284 68,912
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,377 69,054 55,184 51,284 68,912
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)