単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,271 35,815 32,554 31,940 12,354
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 26,271 35,815 32,554 31,940 12,354
Giá vốn hàng bán 13,250 14,528 12,561 12,656 9,389
Lợi nhuận gộp 13,021 21,288 19,994 19,284 2,965
Doanh thu hoạt động tài chính 224 247 177 253 876
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 956 1,706 1,132 992 1,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,289 19,829 19,038 18,545 2,696
Thu nhập khác 0 7 0 0
Chi phí khác 0 0 1 0
Lợi nhuận khác 0 7 0 -1 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,289 19,836 19,038 18,544 2,696
Chi phí thuế TNDN hiện hành 621 1,005 992 995 279
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 621 1,005 992 995 279
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,669 18,830 18,046 17,549 2,417
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,669 18,830 18,046 17,549 2,417
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0