|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,070
|
37,003
|
32,227
|
26,271
|
35,815
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
33,070
|
37,003
|
32,227
|
26,271
|
35,815
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,089
|
13,586
|
12,942
|
13,250
|
14,528
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,981
|
23,417
|
19,285
|
13,021
|
21,288
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
87
|
194
|
224
|
247
|
|
Chi phí tài chính
|
74
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
74
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,655
|
1,329
|
1,130
|
956
|
1,706
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,276
|
22,175
|
18,348
|
12,289
|
19,829
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
7
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,276
|
22,175
|
18,348
|
12,289
|
19,836
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
878
|
1,135
|
975
|
621
|
1,005
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
878
|
1,135
|
975
|
621
|
1,005
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,399
|
21,040
|
17,373
|
11,669
|
18,830
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,399
|
21,040
|
17,373
|
11,669
|
18,830
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|