単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,003 32,227 26,271 35,815 32,554
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 37,003 32,227 26,271 35,815 32,554
Giá vốn hàng bán 13,586 12,942 13,250 14,528 12,561
Lợi nhuận gộp 23,417 19,285 13,021 21,288 19,994
Doanh thu hoạt động tài chính 87 194 224 247 177
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,329 1,130 956 1,706 1,132
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,175 18,348 12,289 19,829 19,038
Thu nhập khác 0 7 0
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 7 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,175 18,348 12,289 19,836 19,038
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,135 975 621 1,005 992
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,135 975 621 1,005 992
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,040 17,373 11,669 18,830 18,046
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,040 17,373 11,669 18,830 18,046
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0