単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,227 26,271 35,815 32,554 31,940
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 32,227 26,271 35,815 32,554 31,940
Giá vốn hàng bán 12,942 13,250 14,528 12,561 12,656
Lợi nhuận gộp 19,285 13,021 21,288 19,994 19,284
Doanh thu hoạt động tài chính 194 224 247 177 253
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,130 956 1,706 1,132 992
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,348 12,289 19,829 19,038 18,545
Thu nhập khác 0 7 0
Chi phí khác 0 0 0 1
Lợi nhuận khác 0 0 7 0 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,348 12,289 19,836 19,038 18,544
Chi phí thuế TNDN hiện hành 975 621 1,005 992 995
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 975 621 1,005 992 995
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,373 11,669 18,830 18,046 17,549
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,373 11,669 18,830 18,046 17,549
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0