単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,070 37,003 32,227 26,271 35,815
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 33,070 37,003 32,227 26,271 35,815
Giá vốn hàng bán 14,089 13,586 12,942 13,250 14,528
Lợi nhuận gộp 18,981 23,417 19,285 13,021 21,288
Doanh thu hoạt động tài chính 24 87 194 224 247
Chi phí tài chính 74 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 74 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,655 1,329 1,130 956 1,706
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,276 22,175 18,348 12,289 19,829
Thu nhập khác 0 0 7
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,276 22,175 18,348 12,289 19,836
Chi phí thuế TNDN hiện hành 878 1,135 975 621 1,005
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 878 1,135 975 621 1,005
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,399 21,040 17,373 11,669 18,830
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,399 21,040 17,373 11,669 18,830
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)