単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 28,725 31,523 34,258 23,868 41,647
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -485 -288 9,299 -342 -352
3. Tiền chi trả cho người lao động -2,448 -4,331 -1,654 -1,632 -3,606
4. Tiền chi trả lãi vay 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,744 -50 0 -2,800 -886
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,316 2,525 1,967 1,916 3,332
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12,492 -9,521 -22,436 -9,067 -11,798
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12,873 19,858 21,433 11,944 28,337
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 87 194 224 247 177
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 87 194 224 247 177
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,022 -15,901 -11,302 -26,489 -540
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -21,022 -15,901 -11,302 -26,489 -540
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,063 4,150 10,356 -14,298 27,974
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,156 13,094 17,244 27,600 13,302
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,094 17,244 27,600 13,302 41,276