|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
28,729
|
28,725
|
31,523
|
34,258
|
23,868
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-12
|
-485
|
-288
|
9,299
|
-342
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,714
|
-2,448
|
-4,331
|
-1,654
|
-1,632
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-100
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-2,744
|
-50
|
0
|
-2,800
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,308
|
2,316
|
2,525
|
1,967
|
1,916
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-7,809
|
-12,492
|
-9,521
|
-22,436
|
-9,067
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,403
|
12,873
|
19,858
|
21,433
|
11,944
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24
|
87
|
194
|
224
|
247
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
24
|
87
|
194
|
224
|
247
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,259
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1
|
-21,022
|
-15,901
|
-11,302
|
-26,489
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,261
|
-21,022
|
-15,901
|
-11,302
|
-26,489
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,165
|
-8,063
|
4,150
|
10,356
|
-14,298
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,991
|
21,156
|
13,094
|
17,244
|
27,600
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,156
|
13,094
|
17,244
|
27,600
|
13,302
|