DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,62 | 8,61 | 8,95 | 8,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,31 | 2,73 | 2,74 | 2,84 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,68 | 1,77 | 1,70 | 1,84 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 1,78 | 1,92 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 183,76 | 223,93 | 233,92 | 227,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,09 | 21,86 | 4,46 | -2,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,23 | 7,92 | 7,81 | 8,33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,94 | 3,51 | 3,50 | 3,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,13 | 98,54 | 98,86 | 99,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,59 | 79,07 | 79,28 | 79,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,89 | 85,80 | 67,70 | 64,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,21 | 16,73 | 7,23 | 18,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,33 | 24,79 | 35,03 | 20,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,72 | 162,98 | 177,11 | 169,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 47,82 | 52,54 | 55,03 | 57,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,56 | 2,11 | 1,94 | 2,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,50 | 1,91 | 1,86 | 1,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,21 | 0,18 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 0,78 | 0,92 | 0,71 |