DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,39 | 1,30 | -7,67 | 2,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,60 | 14,39 | -47,96 | 26,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,02 | 0,04 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,94 | 4,59 | 4,19 | 3,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11.135,22 | 4.758,90 | 9.073,38 | 6.965,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,28 | -57,26 | 90,66 | -23,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,05 | 28,85 | 1,20 | 64,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,51 | 59,54 | -24,59 | 44,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,01 | 76,31 | 113,39 | 96,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 55,75 | 31,67 | 172,00 | 60,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.715,83 | 3.605,67 | 2.205,01 | 2.479,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7.257,62 | 14.994,90 | 5.986,69 | 39.156,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 566,87 | 1.064,73 | 344,77 | 2.054,42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 6.493,98 | 14.661,26 | 8.360,54 | 10.859,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 119.940,55 | 103.872,16 | 100.608,73 | 111.334,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,53 | 2,19 | 1,94 | 2,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,58 | 0,55 | 0,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,21 | 0,13 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,08 | 3,73 | 3,36 | 2,64 |