DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.26 | 6.60 | 7.70 | 4.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.32 | 14.55 | 17.92 | 8.88 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.43 | 0.24 | 0.26 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.66 | 1.92 | 1.68 | 1.52 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 995.29 | 974.69 | 983.23 | 1,129.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 149.23 | -2.07 | 0.88 | 14.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47.29 | 46.47 | 47.80 | 48.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.30 | 18.35 | 32.12 | 21.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.79 | 88.47 | 65.90 | 55.66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 57.04 | 89.60 | 84.69 | 73.98 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 81.49 | 35.41 | 68.89 | 92.54 |
| Thời gian tồn kho | Date | 177.90 | 229.62 | 235.50 | 103.79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 21.54 | 13.98 | 18.20 | 19.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 406.11 | 206.66 | 233.36 | 185.91 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 522.99 | -22.14 | 38.65 | 15.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.89 | 0.96 | 1.07 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.60 | 0.54 | 0.65 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.52 | 0.87 | 0.84 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.69 | 1.10 | 0.85 | 0.70 |