DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,70 | 5,26 | 6,60 | 7,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -19,24 | 7,32 | 14,55 | 17,92 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,43 | 0,24 | 0,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,66 | 1,92 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 399,34 | 995,29 | 974,69 | 983,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -54,86 | 149,23 | -2,07 | 0,88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,38 | 47,29 | 46,47 | 47,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | -14,82 | 14,30 | 18,35 | 32,12 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 123,20 | 89,79 | 88,47 | 65,90 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 105,37 | 57,04 | 89,60 | 84,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 334,99 | 81,49 | 35,41 | 68,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 324,35 | 177,90 | 229,62 | 259,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,26 | 21,54 | 13,98 | 20,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 914,32 | 406,11 | 206,66 | 233,36 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 454,08 | 522,99 | -22,14 | 38,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,83 | 1,89 | 0,96 | 1,07 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 1,60 | 0,54 | 0,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,52 | 0,87 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,70 | 0,69 | 1,10 | 0,85 |