TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,601,914
|
1,000,343
|
1,107,400
|
551,863
|
628,613
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
276,200
|
145,248
|
705,397
|
168,491
|
169,749
|
1. Tiền
|
104,483
|
65,437
|
59,797
|
58,901
|
66,949
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
171,717
|
79,811
|
645,600
|
109,590
|
102,800
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
257,679
|
302,872
|
7,632
|
44,333
|
26,035
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
47,317
|
56,342
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
801,463
|
366,503
|
222,200
|
94,557
|
185,582
|
1. Phải thu khách hàng
|
48,184
|
46,283
|
44,965
|
15,625
|
21,691
|
2. Trả trước cho người bán
|
373,237
|
261,165
|
166,992
|
63,626
|
66,638
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,121,952
|
1,135,458
|
150,227
|
180,476
|
266,540
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-946,238
|
-1,246,002
|
-147,384
|
-173,670
|
-179,687
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
248,722
|
166,088
|
153,425
|
225,992
|
228,885
|
1. Hàng tồn kho
|
248,722
|
268,359
|
255,696
|
328,245
|
331,138
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-102,271
|
-102,271
|
-102,253
|
-102,253
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17,850
|
19,631
|
18,747
|
18,489
|
18,363
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,415
|
3,019
|
3,973
|
3,215
|
4,648
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,009
|
5,176
|
6,216
|
6,975
|
5,416
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,426
|
11,436
|
8,558
|
8,299
|
8,299
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,106,601
|
1,216,382
|
1,191,102
|
3,581,741
|
3,224,644
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,768
|
58,231
|
79,345
|
499,775
|
202,884
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
8,023
|
29,758
|
70,637
|
467,548
|
172,656
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-6,255
|
-6,255
|
-26,020
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
760,294
|
700,736
|
671,373
|
512,672
|
482,842
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
698,064
|
640,206
|
611,864
|
454,592
|
427,179
|
- Nguyên giá
|
1,016,801
|
993,507
|
1,000,819
|
826,247
|
829,408
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-318,737
|
-353,301
|
-388,954
|
-371,655
|
-402,228
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62,230
|
60,529
|
59,509
|
58,080
|
55,663
|
- Nguyên giá
|
72,913
|
73,312
|
74,521
|
75,138
|
75,203
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,683
|
-12,783
|
-15,013
|
-17,058
|
-19,540
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
24,794
|
23,589
|
22,384
|
21,179
|
- Nguyên giá
|
0
|
36,156
|
36,156
|
36,156
|
36,156
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-11,362
|
-12,567
|
-13,772
|
-14,977
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,427
|
9,407
|
9,162
|
2,095,967
|
2,085,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
2,085,000
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
124,875
|
124,875
|
113,445
|
90,665
|
2,101,424
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-105,448
|
0
|
-104,283
|
-79,698
|
-16,424
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84,958
|
90,119
|
98,833
|
231,933
|
218,659
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
84,708
|
90,058
|
98,650
|
231,526
|
218,417
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
250
|
61
|
183
|
408
|
242
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
68,116
|
89,932
|
61,563
|
39,816
|
32,134
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,708,515
|
2,216,725
|
2,298,502
|
4,133,604
|
3,853,257
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
960,056
|
942,595
|
960,553
|
2,359,198
|
1,938,772
|
I. Nợ ngắn hạn
|
564,692
|
546,266
|
584,412
|
574,005
|
589,967
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
22,070
|
18,900
|
140,288
|
155,297
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
29,338
|
26,691
|
30,959
|
19,980
|
25,590
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,031
|
7,201
|
8,557
|
4,831
|
6,347
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
187,675
|
178,497
|
208,554
|
230,485
|
229,110
|
6. Phải trả người lao động
|
8,362
|
8,455
|
11,715
|
20,311
|
11,303
|
7. Chi phí phải trả
|
166,541
|
140,695
|
140,706
|
11,411
|
13,117
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
153,290
|
153,072
|
153,563
|
133,652
|
135,421
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4
|
4
|
4,303
|
4,384
|
3,387
|
II. Nợ dài hạn
|
395,363
|
396,329
|
376,141
|
1,785,193
|
1,348,805
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3,923
|
3,923
|
3,923
|
3,364
|
2,626
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
174,949
|
177,985
|
176,673
|
209,648
|
36,673
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
153,302
|
151,231
|
132,331
|
1,532,331
|
1,270,000
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
63,190
|
63,190
|
63,214
|
39,851
|
39,506
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,748,459
|
1,274,130
|
1,337,949
|
1,774,405
|
1,914,485
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,748,459
|
1,274,130
|
1,337,949
|
1,774,405
|
1,914,485
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2,000,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,983
|
4,983
|
4,983
|
4,983
|
4,984
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,738
|
19,738
|
19,773
|
14,414
|
14,419
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,330
|
6,330
|
6,330
|
6,330
|
6,330
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-381,424
|
-829,854
|
-741,912
|
-626,911
|
-484,414
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,805
|
6,224
|
4,054
|
8,640
|
10,387
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
98,833
|
72,933
|
48,775
|
375,589
|
373,166
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,708,515
|
2,216,725
|
2,298,502
|
4,133,604
|
3,853,257
|