単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,000,343 1,107,400 551,863 628,613 576,267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 145,248 705,397 168,491 169,749 91,805
1. Tiền 65,437 59,797 58,901 66,949 67,905
2. Các khoản tương đương tiền 79,811 645,600 109,590 102,800 23,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 302,872 7,632 44,333 26,035 27,637
1. Đầu tư ngắn hạn 56,342 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 366,503 222,200 94,557 185,582 286,826
1. Phải thu khách hàng 46,283 44,965 15,625 21,691 24,296
2. Trả trước cho người bán 261,165 166,992 63,626 66,638 51,580
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,135,458 150,227 180,476 266,540 353,647
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,246,002 -147,384 -173,670 -179,687 -183,331
IV. Tổng hàng tồn kho 166,088 153,425 225,992 228,885 151,637
1. Hàng tồn kho 268,359 255,696 328,245 331,138 152,097
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -102,271 -102,271 -102,253 -102,253 -459
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,631 18,747 18,489 18,363 18,361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,019 3,973 3,215 4,648 5,732
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,176 6,216 6,975 5,416 4,326
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11,436 8,558 8,299 8,299 8,303
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,216,382 1,191,102 3,581,741 3,224,644 3,210,480
I. Các khoản phải thu dài hạn 58,231 79,345 499,775 202,884 110,585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,758 70,637 467,548 172,656 110,585
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -6,255 -26,020 0 0 0
II. Tài sản cố định 700,736 671,373 512,672 482,842 516,213
1. Tài sản cố định hữu hình 640,206 611,864 454,592 427,179 412,342
- Nguyên giá 993,507 1,000,819 826,247 829,408 845,973
- Giá trị hao mòn lũy kế -353,301 -388,954 -371,655 -402,228 -433,632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60,529 59,509 58,080 55,663 103,871
- Nguyên giá 73,312 74,521 75,138 75,203 127,076
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,783 -15,013 -17,058 -19,540 -23,206
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 24,794 23,589 22,384 21,179 19,974
- Nguyên giá 36,156 36,156 36,156 36,156 36,156
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,362 -12,567 -13,772 -14,977 -16,182
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,407 9,162 2,095,967 2,085,000 2,085,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 2,085,000 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 124,875 113,445 90,665 2,101,424 2,101,424
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -104,283 -79,698 -16,424 -16,424
V. Tổng tài sản dài hạn khác 90,119 98,833 231,933 250,792 296,502
1. Chi phí trả trước dài hạn 90,058 98,650 231,526 218,417 214,642
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 61 183 408 242 184
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 89,932 61,563 39,816 32,134 81,676
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,216,725 2,298,502 4,133,604 3,853,257 3,786,747
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 942,595 960,553 2,359,198 1,938,772 1,731,179
I. Nợ ngắn hạn 546,266 584,412 574,005 589,967 552,095
1. Vay và nợ ngắn 22,070 18,900 140,288 155,297 166,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,691 30,959 19,980 25,590 28,260
4. Người mua trả tiền trước 7,201 8,557 4,831 6,347 7,919
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 178,497 208,554 230,485 229,110 235,466
6. Phải trả người lao động 8,455 11,715 20,311 11,303 14,358
7. Chi phí phải trả 140,695 140,706 11,411 13,117 13,149
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 153,072 153,563 133,652 135,421 76,561
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4 4,303 4,384 3,387 0
II. Nợ dài hạn 396,329 376,141 1,785,193 1,348,805 1,179,083
1. Phải trả dài hạn người bán 3,923 3,923 3,364 2,626 1,818
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 177,985 176,673 209,648 36,673 27,494
4. Vay và nợ dài hạn 151,231 132,331 1,532,331 1,270,000 1,110,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 63,190 63,214 39,851 39,506 39,772
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,274,130 1,337,949 1,774,405 1,914,485 2,055,568
I. Vốn chủ sở hữu 1,274,130 1,337,949 1,774,405 1,914,485 2,055,568
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,983 4,983 4,983 4,984 4,984
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,738 19,773 14,414 14,419 14,780
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,330 6,330 6,330 6,330 6,330
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -829,854 -741,912 -626,911 -484,414 -432,919
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,224 4,054 8,640 10,387 10,363
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 72,933 48,775 375,589 373,166 462,394
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,216,725 2,298,502 4,133,604 3,853,257 3,786,747